Số liệu thống kê, nhận định YOKOHAMA FM gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 34
Yokohama FM
FT
0 - 0
(0-0)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê Yokohama FM đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yokohama FM gặp Alb. Niigata (JPN)
Yokohama FM
0%
Hòa
60%
Alb. Niigata (JPN)
40%
| 15/06 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 15/02 | Yokohama FM | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 18/10 | Yokohama FM | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15/05 | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Yokohama FM |
| 24/11 | Yokohama FM | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FM
| 22/08 | Yokohama FM | 1 - 0 | Vissel Kobe |
| 06/06 | Yokohama FM | 3 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 31/05 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Yokohama FM |
| 24/05 | Tokyo Verdy | 0 - 6 | Yokohama FM |
| 16/05 | Yokohama FM | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
| 22/08 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Fujieda MYFC |
| 15/08 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Consa. Sapporo |
| 06/06 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Consa. Sapporo |
| 30/05 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Kagoshima |
| 23/05 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Ehime FC |
Nhận định, soi kèo Yokohama FM vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*-0.96
YOMA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: YOMA
Tài xỉu: 0.95*3 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của YOMA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yokohama FM gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 19 | 14 | 4 | 1 | 32 | 11 | 46 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 19 | 10 | 6 | 3 | 30 | 16 | 36 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 18 | 8 | 8 | 2 | 23 | 19 | 32 | |||||||||||
| 4. | Kawasaki Fro. | 19 | 7 | 5 | 7 | 24 | 28 | 26 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 19 | 7 | 5 | 7 | 19 | 25 | 26 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 18 | 25 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 19 | 7 | 2 | 10 | 29 | 29 | 23 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 19 | 7 | 1 | 11 | 25 | 26 | 22 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 19 | 3 | 8 | 8 | 22 | 36 | 17 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 19 | 3 | 3 | 13 | 18 | 33 | 12 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 22 | 33 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 19 | 9 | 5 | 5 | 34 | 29 | 32 | |||||||||||
| 3. | Cerezo Osaka | 19 | 8 | 6 | 5 | 27 | 19 | 30 | |||||||||||
| 4. | Sanf Hiroshima | 19 | 8 | 5 | 6 | 30 | 22 | 29 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 19 | 6 | 7 | 6 | 24 | 25 | 25 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 18 | 4 | 8 | 6 | 25 | 24 | 20 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 18 | 4 | 8 | 6 | 18 | 20 | 20 | |||||||||||
| 8. | Kyoto Sanga | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 29 | 20 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 19 | 6 | 2 | 11 | 22 | 32 | 20 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 19 | 3 | 8 | 8 | 19 | 30 | 17 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN