Số liệu thống kê, nhận định YOKOHAMA FM gặp SANF HIROSHIMA
VĐQG Nhật Bản, vòng 20
Yokohama FM
FT
3 - 0
(1-0)
Sanf Hiroshima
- Thống kê Yokohama FM đấu với Sanf Hiroshima
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yokohama FM gặp Sanf Hiroshima
Yokohama FM
60%
Hòa
0%
Sanf Hiroshima
40%
| 25/10 | Yokohama FM | 3 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 23/02 | Sanf Hiroshima | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 22/09 | Sanf Hiroshima | 6 - 2 | Yokohama FM |
| 19/06 | Yokohama FM | 3 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 24/06 | Sanf Hiroshima | 0 - 1 | Yokohama FM |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FM
| 11/04 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 05/04 | Kashiwa Reysol | 3 - 0 | Yokohama FM |
| 22/03 | Kawasaki Fro. | 0 - 5 | Yokohama FM |
| 18/03 | Mito Hollyhock | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 14/03 | Yokohama FM | 2 - 0 | JEF United Chiba |
- PHONG ĐỘ SANF HIROSHIMA1
| 11/04 | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 05/04 | Sanf Hiroshima | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 27/03 | Vissel Kobe | 2 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 22/03 | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 18/03 | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Sanf Hiroshima |
Nhận định, soi kèo Yokohama FM vs Sanf Hiroshima
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để YOMA có một trận đấu khả quan.Dự đoán: YOMA
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*-0.99
4/5 trận gần đây của YOMA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HIR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yokohama FM gặp Sanf Hiroshima
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 5 | 23 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 20 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Kawasaki Fro. | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | 12 | |||||||||||
| 5. | Urawa Red | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Tokyo Verdy | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 | |||||||||||
| 7. | Kashiwa Reysol | 10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 14 | 10 | |||||||||||
| 8. | Yokohama FM | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 18 | 9 | |||||||||||
| 9. | JEF United Chiba | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 15 | 9 | |||||||||||
| 10. | Mito Hollyhock | 10 | 1 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 11 | 15 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 15 | |||||||||||
| 4. | Shimizu S-Pulse | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 15 | |||||||||||
| 5. | Gamba Osaka | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 12 | 14 | |||||||||||
| 6. | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 10 | 12 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | 12 | |||||||||||
| 8. | Sanf Hiroshima | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 14 | 11 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 17 | 10 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 16 | 9 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN