Số liệu thống kê, nhận định YOUNG BOYS gặp GRASSHOPPERS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 30
Young Boys
FT
3 - 0
(3-0)
Grasshoppers
- Thống kê Young Boys đấu với Grasshoppers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Young Boys gặp Grasshoppers
Young Boys
0%
Hòa
60%
Grasshoppers
40%
| 08/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Young Boys |
| 18/12 | Young Boys | 2 - 6 | Grasshoppers |
| 31/10 | Grasshoppers | 3 - 3 | Young Boys |
| 02/03 | Grasshoppers | 1 - 0 | Young Boys |
| 26/01 | Grasshoppers | 0 - 0 | Young Boys |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS
| 19/09 | Young Boys | 3 - 2 | Servette |
| 13/09 | Lugano | 2 - 2 | Young Boys |
| 05/09 | Young Boys | 3 - 3 | Luzern |
| 02/09 | Zurich | 2 - 4 | Young Boys |
| 30/08 | Young Boys | 3 - 3 | Basel |
- PHONG ĐỘ GRASSHOPPERS1
| 19/09 | Luzern | 5 - 1 | Grasshoppers |
| 12/09 | Thun | 0 - 1 | Grasshoppers |
| 06/09 | Grasshoppers | 2 - 2 | Zurich |
| 03/09 | Grasshoppers | 2 - 0 | St. Gallen |
| 30/08 | Vaduz | 5 - 2 | Grasshoppers |
Nhận định, soi kèo Young Boys vs Grasshoppers
Châu Á: 0.90*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên YBO khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YBO
Tài xỉu: -0.95*3*0.81
3/5 trận gần đây của YBO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GRAS cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Young Boys gặp Grasshoppers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | 19 | 14 | 12 |
| 2. | Luzern | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 3. | Lugano | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 10 |
| 4. | Sion | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 9 |
| 5. | Basel | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 7 |
| 6. | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 |
| 7. | Zurich | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | 7 |
| 8. | Grasshoppers | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 12 | 7 |
| 9. | Vaduz | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 11 | 6 |
| 10. | Thun | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | 4 |
| 11. | St. Gallen | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 13 | 3 |
| 12. | Lausanne Sports | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | 1 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY SỸ