Số liệu thống kê, nhận định YOUNG BOYS gặp LAUSANNE SPORTS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 11
Young Boys
FT
3 - 2
(1-1)
Lausanne Sports
- Thống kê Young Boys đấu với Lausanne Sports
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Young Boys gặp Lausanne Sports
Young Boys
40%
Hòa
0%
Lausanne Sports
60%
| 15/03 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys |
| 18/01 | Young Boys | 1 - 3 | Lausanne Sports |
| 05/10 | Lausanne Sports | 5 - 0 | Young Boys |
| 04/05 | Lausanne Sports | 3 - 2 | Young Boys |
| 09/03 | Young Boys | 3 - 0 | Lausanne Sports |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS
| 26/04 | Young Boys | 1 - 2 | St. Gallen |
| 12/04 | Young Boys | 1 - 1 | Servette |
| 05/04 | Basel | 3 - 3 | Young Boys |
| 22/03 | Young Boys | 1 - 1 | Lugano |
| 15/03 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS1
| 02/05 | Lausanne Sports | 1 - 3 | Luzern |
| 25/04 | Lausanne Sports | 3 - 0 | Zurich |
| 12/04 | Sion | 3 - 0 | Lausanne Sports |
| 04/04 | Lausanne Sports | 2 - 1 | Winterthur |
| 22/03 | Luzern | 4 - 0 | Lausanne Sports |
Nhận định, soi kèo Young Boys vs Lausanne Sports
Châu Á: 0.90*0 : 2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YBO khi thắng 20/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YBO
Tài xỉu: 0.95*3 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của YBO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Young Boys gặp Lausanne Sports
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 35 | 24 | 2 | 9 | 76 | 41 | 74 |
| 2. | St. Gallen | 34 | 18 | 8 | 8 | 65 | 43 | 62 |
| 3. | Lugano | 34 | 18 | 8 | 8 | 51 | 37 | 62 |
| 4. | Sion | 35 | 15 | 13 | 7 | 56 | 35 | 58 |
| 5. | Basel | 35 | 16 | 8 | 11 | 54 | 48 | 56 |
| 6. | Young Boys | 35 | 13 | 9 | 13 | 66 | 63 | 48 |
| 7. | Luzern | 35 | 12 | 10 | 13 | 69 | 63 | 46 |
| 8. | Servette | 35 | 11 | 13 | 11 | 64 | 60 | 46 |
| 9. | Lausanne Sports | 35 | 11 | 9 | 15 | 51 | 60 | 42 |
| 10. | Zurich | 35 | 10 | 5 | 20 | 47 | 68 | 35 |
| 11. | Grasshoppers | 35 | 6 | 9 | 20 | 41 | 69 | 27 |
| 12. | Winterthur | 35 | 4 | 8 | 23 | 40 | 93 | 20 |