Số liệu thống kê, nhận định YOUNG BOYS gặp LAUSANNE SPORTS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 6
Young Boys
FT
1 - 1
(1-0)
Lausanne Sports
- Thống kê Young Boys đấu với Lausanne Sports
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Young Boys gặp Lausanne Sports
Young Boys
40%
Hòa
0%
Lausanne Sports
60%
| 18/01 | Young Boys | 1 - 3 | Lausanne Sports |
| 05/10 | Lausanne Sports | 5 - 0 | Young Boys |
| 04/05 | Lausanne Sports | 3 - 2 | Young Boys |
| 09/03 | Young Boys | 3 - 0 | Lausanne Sports |
| 02/02 | Lausanne Sports | 1 - 2 | Young Boys |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS
| 22/02 | Sion | 3 - 1 | Young Boys |
| 15/02 | Young Boys | 6 - 1 | Winterthur |
| 12/02 | St. Gallen | 2 - 1 | Young Boys |
| 08/02 | Grasshoppers | 1 - 1 | Young Boys |
| 01/02 | Young Boys | 3 - 0 | Zurich |
- PHONG ĐỘ LAUSANNE SPORTS1
| 27/02 | Lausanne Sports | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
| 22/02 | Lugano | 2 - 1 | Lausanne Sports |
| 20/02 | Sigma Olomouc | 1 - 1 | Lausanne Sports |
| 15/02 | Lausanne Sports | 3 - 3 | Servette |
| 13/02 | Thun | 5 - 1 | Lausanne Sports |
Nhận định, soi kèo Young Boys vs Lausanne Sports
Châu Á: 0.95*0 : 3/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YBO khi thắng 25/38 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YBO
Tài xỉu: 0.90*3 1/4*0.97
4/5 trận gần đây của YBO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LAU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Young Boys gặp Lausanne Sports
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 26 | 20 | 1 | 5 | 60 | 28 | 61 |
| 2. | St. Gallen | 26 | 14 | 5 | 7 | 51 | 32 | 47 |
| 3. | Lugano | 26 | 13 | 7 | 6 | 43 | 31 | 46 |
| 4. | Sion | 26 | 10 | 10 | 6 | 39 | 30 | 40 |
| 5. | Basel | 26 | 11 | 7 | 8 | 39 | 34 | 40 |
| 6. | Young Boys | 26 | 10 | 6 | 10 | 52 | 52 | 36 |
| 7. | Luzern | 26 | 8 | 9 | 9 | 52 | 49 | 33 |
| 8. | Zurich | 26 | 9 | 4 | 13 | 39 | 50 | 31 |
| 9. | Lausanne Sports | 26 | 7 | 9 | 10 | 39 | 42 | 30 |
| 10. | Servette | 26 | 6 | 10 | 10 | 44 | 51 | 28 |
| 11. | Grasshoppers | 26 | 4 | 9 | 13 | 34 | 47 | 21 |
| 12. | Winterthur | 26 | 3 | 5 | 18 | 29 | 75 | 14 |