Số liệu thống kê, nhận định YVERDON gặp STADE L. OUCHY
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 17
Yverdon
FT
2 - 1
(0-1)
Stade L. Ouchy
- Thống kê Yverdon đấu với Stade L. Ouchy
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yverdon gặp Stade L. Ouchy
Yverdon
40%
Hòa
0%
Stade L. Ouchy
60%
| 26/04 | Stade L. Ouchy | 0 - 3 | Yverdon |
| 08/03 | Yverdon | 0 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 14/12 | Stade L. Ouchy | 4 - 0 | Yverdon |
| 03/08 | Yverdon | 3 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 12/05 | Stade L. Ouchy | 3 - 1 | Yverdon |
- PHONG ĐỘ YVERDON
| 09/05 | Wil 1900 | 0 - 1 | Yverdon |
| 03/05 | Yverdon | 3 - 5 | Etoile |
| 26/04 | Stade L. Ouchy | 0 - 3 | Yverdon |
| 23/04 | Yverdon | 2 - 2 | Neuchatel Xamax |
| 19/04 | Yverdon | 0 - 2 | St. Gallen |
- PHONG ĐỘ STADE L. OUCHY1
| 09/05 | Stade L. Ouchy | 5 - 0 | Bellinzona |
| 02/05 | Vaduz | 2 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 26/04 | Stade L. Ouchy | 0 - 3 | Yverdon |
| 23/04 | Aarau | 3 - 0 | Stade L. Ouchy |
| 19/04 | Stade L. Ouchy | 2 - 0 | Grasshoppers |
Nhận định, soi kèo Yverdon vs Stade L. Ouchy
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLOU khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLOU
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của YVE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yverdon gặp Stade L. Ouchy
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 35 | 24 | 2 | 9 | 76 | 41 | 74 |
| 2. | St. Gallen | 34 | 18 | 8 | 8 | 65 | 43 | 62 |
| 3. | Lugano | 34 | 18 | 8 | 8 | 51 | 37 | 62 |
| 4. | Sion | 35 | 15 | 13 | 7 | 56 | 35 | 58 |
| 5. | Basel | 35 | 16 | 8 | 11 | 54 | 48 | 56 |
| 6. | Young Boys | 35 | 13 | 9 | 13 | 66 | 63 | 48 |
| 7. | Luzern | 35 | 12 | 10 | 13 | 69 | 63 | 46 |
| 8. | Servette | 35 | 11 | 13 | 11 | 64 | 60 | 46 |
| 9. | Lausanne Sports | 35 | 11 | 9 | 15 | 51 | 60 | 42 |
| 10. | Zurich | 35 | 10 | 5 | 20 | 47 | 68 | 35 |
| 11. | Grasshoppers | 35 | 6 | 9 | 20 | 41 | 69 | 27 |
| 12. | Winterthur | 35 | 4 | 8 | 23 | 40 | 93 | 20 |