Số liệu thống kê, nhận định ZLIN gặp C. BUDEJOVICE
VĐQG Séc, vòng 33
Zlin
FT
1 - 1
(0-0)
C. Budejovice
- Thống kê Zlin đấu với C. Budejovice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Zlin gặp C. Budejovice
Zlin
20%
Hòa
80%
C. Budejovice
0%
| 16/05 | Zlin | 1 - 1 | C. Budejovice |
| 10/03 | C. Budejovice | 2 - 2 | Zlin |
| 30/09 | Zlin | 1 - 1 | C. Budejovice |
| 01/04 | Zlin | 5 - 1 | C. Budejovice |
| 09/10 | C. Budejovice | 2 - 2 | Zlin |
- PHONG ĐỘ ZLIN
| 21/02 | Hradec Kralove | 0 - 0 | Zlin |
| 14/02 | Dukla Praha | 0 - 0 | Zlin |
| 08/02 | Zlin | 0 - 3 | Sparta Praha |
| 01/02 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Zlin |
| 20/01 | Zlin | 1 - 0 | FK Vojvodina |
- PHONG ĐỘ C. BUDEJOVICE1
| 14/02 | Liefering | 0 - 0 | C. Budejovice |
| 29/01 | C. Budejovice | 0 - 4 | SKU Amstetten |
| 28/01 | C. Budejovice | 1 - 0 | Taborsko |
| 24/01 | C. Budejovice | 2 - 1 | Pribram |
| 23/01 | SV Ried | 2 - 0 | C. Budejovice |
Nhận định, soi kèo Zlin vs C. Budejovice
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*0.99
ZLIN chìm trong khủng hoảng: thua 3/4 trận gần nhất. Trong khi đó, BUD chơi ổn định khi bất bại 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: BUD
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
5 trận gần đây của BUD có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Zlin gặp C. Budejovice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 23 | 16 | 7 | 0 | 50 | 18 | 55 |
| 2. | Sparta Praha | 22 | 14 | 5 | 3 | 43 | 23 | 47 |
| 3. | Jablonec | 23 | 13 | 6 | 4 | 31 | 20 | 45 |
| 4. | Vik.Plzen | 22 | 12 | 5 | 5 | 42 | 28 | 41 |
| 5. | Slovan Liberec | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 23 | 37 |
| 6. | MFK Karvina | 23 | 10 | 2 | 11 | 35 | 38 | 32 |
| 7. | Hradec Kralove | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 29 | 31 |
| 8. | Sigma Olomouc | 22 | 8 | 6 | 8 | 20 | 21 | 30 |
| 9. | Zlin | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 29 | 28 |
| 10. | Teplice | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 26 | 25 |
| 11. | Pardubice | 23 | 6 | 7 | 10 | 28 | 40 | 25 |
| 12. | Bohemians 1905 | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 29 | 23 |
| 13. | Slovacko | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 29 | 19 |
| 14. | Mlada Boleslav | 22 | 4 | 7 | 11 | 29 | 47 | 19 |
| 15. | Banik Ostrava | 22 | 4 | 6 | 12 | 16 | 28 | 18 |
| 16. | Dukla Praha | 22 | 2 | 9 | 11 | 14 | 33 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC