Số liệu thống kê, nhận định ZLIN gặp HRADEC KRALOVE
VĐQG Séc, vòng 9
Zlin
FT
1 - 2
(1-2)
Hradec Kralove
- Thống kê Zlin đấu với Hradec Kralove
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Zlin gặp Hradec Kralove
Zlin
20%
Hòa
40%
Hradec Kralove
40%
| 21/02 | Hradec Kralove | 0 - 0 | Zlin |
| 20/09 | Zlin | 1 - 2 | Hradec Kralove |
| 16/12 | Zlin | 4 - 0 | Hradec Kralove |
| 20/08 | Hradec Kralove | 2 - 0 | Zlin |
| 11/03 | Zlin | 2 - 2 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ ZLIN
| 08/08 | Zlin | 0 - 2 | Bohemians 1905 |
| 01/08 | Sparta Praha | 3 - 1 | Zlin |
| 25/07 | Zlin | 0 - 1 | Banik Ostrava |
| 10/07 | Zlin | 2 - 1 | Dukla BB |
| 08/07 | Zlin | 1 - 2 | Hapoel Tel Aviv |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE1
| 14/08 | Besiktas | 1 - 0 | Hradec Kralove |
| 07/08 | Hradec Kralove | 0 - 1 | Besiktas |
| 02/08 | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 31/07 | Hradec Kralove | 3 - 1 | Tromso |
| 27/07 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Pardubice |
Nhận định, soi kèo Zlin vs Hradec Kralove
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hradec Kralove khi thắng 5/8 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: HKRA
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của Zlin có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Hradec Kralove cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Zlin gặp Hradec Kralove
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 7 |
| 2. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 3. | Sparta Praha | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 |
| 4. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 5. | Mlada Boleslav | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Sigma Olomouc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 9. | Bohemians 1905 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 10. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Vik.Plzen | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 9 | 2 |
| 13. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Pardubice | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 15. | Slovacko | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 |
| 16. | Zlin | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC