Số liệu thống kê, nhận định ZURICH gặp YOUNG BOYS
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 6
Zurich
FT
2 - 4
(1-2)
Young Boys
- Thống kê Zurich đấu với Young Boys
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Zurich gặp Young Boys
Zurich
0%
Hòa
0%
Young Boys
100%
| 02/09 | Zurich | 2 - 4 | Young Boys |
| 01/03 | Young Boys | 3 - 0 | Zurich |
| 01/02 | Young Boys | 3 - 0 | Zurich |
| 26/10 | Zurich | 2 - 3 | Young Boys |
| 21/04 | Young Boys | 2 - 1 | Zurich |
- PHONG ĐỘ ZURICH
| 06/09 | Grasshoppers | 2 - 2 | Zurich |
| 02/09 | Zurich | 2 - 4 | Young Boys |
| 29/08 | Lausanne Sports | 2 - 3 | Zurich |
| 23/08 | Zurich | 1 - 2 | Basel |
| 11/07 | Zurich | 1 - 2 | Stade L. Ouchy |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS1
| 05/09 | Young Boys | 3 - 3 | Luzern |
| 02/09 | Zurich | 2 - 4 | Young Boys |
| 30/08 | Young Boys | 3 - 3 | Basel |
| 23/08 | Young Boys | 4 - 2 | Vaduz |
| 10/07 | Vik.Plzen | 3 - 5 | Young Boys |
Nhận định, soi kèo Zurich vs Young Boys
Châu Á: 0.84*1 1/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YBO khi thắng 41/76 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YBO
Tài xỉu: 0.88*3 3/4*0.98
5/5 trận gần đây của ZUR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của YBO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Zurich gặp Young Boys
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Young Boys | 4 | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 8 |
| 2. | Luzern | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 8 |
| 3. | Vaduz | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 6 |
| 4. | Thun | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 5. | Basel | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 |
| 6. | Grasshoppers | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 4 |
| 7. | Zurich | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | 4 |
| 8. | Lugano | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | Sion | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 10. | Servette | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | Lausanne Sports | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 |
| 12. | St. Gallen | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| 12. | Winterthur | 38 | 5 | 8 | 25 | 44 | 100 | 23 |
| 13. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |