Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ZWEIGEN KAN. gặp TOCHIGI SC

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 23

Zweigen Kan.

FT

0 - 1

(0-1)

Tochigi SC

- Thống kê Zweigen Kan. đấu với Tochigi SC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Zweigen Kan. gặp Tochigi SC

Zweigen Kan.
40%
Hòa
20%
Tochigi SC
40%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Zweigen Kan. gặp Tochigi SC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 11 9 0 2 29 6 27
2. Kochi United SC 10 6 2 2 18 12 20
3. Kataller Toyama 10 5 3 2 22 15 18
4. Alb. Niigata (JPN) 11 4 4 3 12 11 16
5. Ehime FC 11 4 3 4 12 12 15
6. Kamatamare San. 11 4 1 6 8 19 13
7. Zweigen Kan. 11 2 5 4 9 16 11
8. FC Osaka 11 2 4 5 6 9 10
9. FC Imabari 11 2 3 6 5 10 9
10. Nara Club 11 2 3 6 14 25 9
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 10 9 0 1 23 7 27
2. Kagoshima 11 6 3 2 14 8 21
3. Renofa Yamaguchi 11 5 2 4 13 12 17
4. Sagan Tosu 10 4 2 4 10 9 14
5. Oita Trinita 10 4 1 5 12 12 13
6. Roas. Kumamoto 10 4 1 5 11 13 13
7. Rayluck Shiga 9 4 1 4 7 9 13
8. Giravanz Kita. 11 3 1 7 10 17 10
9. Gainare Tottori 9 2 3 4 6 11 9
10. Ryukyu 11 1 4 6 8 16 7
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 11 7 4 0 22 6 25
2. Shonan Bellmare 11 7 2 2 20 9 23
3. Blaublitz Akita 10 7 1 2 13 7 22
4. Tochigi SC 10 4 1 5 18 18 13
5. Montedio Yama. 10 4 1 5 11 11 13
6. Vanraure Hachinohe 10 3 3 4 11 10 12
7. Sagamihara 10 3 2 5 17 19 11
8. Yokohama FC 10 3 1 6 16 17 10
9. Thespa Kusatsu 11 2 3 6 11 26 9
10. Tochigi City 11 2 2 7 11 27 8
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 11 6 1 4 25 16 19
2. Ventforet Kofu 11 6 1 4 13 8 19
3. Fujieda MYFC 11 5 4 2 15 13 19
4. Iwaki FC 9 5 3 1 13 8 18
5. Matsumoto Yama. 11 5 2 4 23 14 17
6. FC Gifu 10 5 2 3 16 12 17
7. Consa. Sapporo 11 3 2 6 10 16 11
8. Jubilo Iwata 11 2 4 5 8 13 10
9. Fukushima Utd 9 2 2 5 14 23 8
10. Nagano Parceiro 10 1 3 6 9 23 6
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN