Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

TỶ LỆ CƯỢC BÓNG ĐÁ - KÈO BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ TRỰC TUYẾN

Tỷ Lệ VĐQG Costa Rica
63
2-0
Herediano 
Guadalupe FC 2 
0 : 1 1/43 1/4
0.930.770.900.80

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

Tỷ Lệ Cúp C1 Châu Âu
22/01
00h45
1/4 : 03
0.970.910.77-0.97
Hiệp 1 0 : 01 1/4
-0.900.710.920.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
22/01
00h45
1/4 : 03
-0.960.840.990.89
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.72-0.910.890.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
22/01
03h00
1 1/2 : 03 1/2
1.000.880.940.86
Hiệp 1 1/2 : 01 1/2
0.960.85-0.960.75
Trực tiếp: ON FOOTBALL
22/01
03h00
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.990.81
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.970.78-0.990.78
Trực tiếp: ON SPORTS +
22/01
03h00
0 : 2 1/43 1/2
0.910.970.940.94
Hiệp 1 0 : 11 1/2
-0.960.77-0.990.78
Trực tiếp: TV360+3
22/01
03h00
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.950.85
Hiệp 1 0 : 1/41
0.980.830.940.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
22/01
03h00
1/2 : 03
0.881.000.980.82
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.77-0.96-0.970.76
Trực tiếp: TV360+1
22/01
03h00
0 : 2 1/24
0.940.940.970.83
Hiệp 1 0 : 11 1/2
0.860.950.840.95
Trực tiếp: TV360+2
22/01
03h00
0 : 1 1/43 1/2
0.940.940.990.81
Hiệp 1 0 : 1/21 1/4
0.950.860.77-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
Tỷ Lệ Hạng Nhất Anh
22/01
02h45
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.85-0.98
Hiệp 1 0 : 01 1/4
0.75-0.94-0.930.72
22/01
02h45
0 : 3/42 1/2
1.000.88-0.970.84
Hiệp 1 0 : 1/41
0.860.950.920.87
22/01
03h00
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.980.85
Hiệp 1 0 : 01
-0.940.750.990.80
Tỷ Lệ Giao Hữu CLB
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.700.800.96
Hiệp 1 1/4 : 01
0.63-0.880.940.82
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.830.930.990.83
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.870.890.71-0.89
FT
1-3
0 : 02
0.900.940.850.97
Hiệp 1 0 : 03/4
0.900.940.81-0.99
Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha
22/01
01h00
0 : 02 1/4
0.800.960.830.93
Hiệp 1 0 : 01
0.840.93-0.990.74
Tỷ Lệ VĐQG Hà Lan
22/01
00h45
0 : 1 3/43 1/2
-0.940.82-0.970.85
Hiệp 1 0 : 3/41 1/2
0.990.83-0.980.80
Tỷ Lệ Cúp Síp
21/01
22h00
0 : 1 1/42 1/2
0.940.840.800.98
Hiệp 1 0 : 1/21
0.940.840.73-0.95
21/01
23h00
0 : 1 1/22 1/2
-0.840.600.790.97
Hiệp 1 0 : 3/41 1/4
0.880.90-0.930.71
Tỷ Lệ Nữ Australia
21/01
15h00
1/4 : 02 3/4
0.890.930.810.99
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.56-0.790.980.77
Tỷ Lệ VĐQG Arập Xeut
21/01
22h30
0 : 02 1/4
0.850.970.970.83
Hiệp 1 0 : 03/4
0.780.990.64-0.89
22/01
00h30
0 : 02 3/4
0.930.89-0.930.72
Hiệp 1 0 : 01
0.900.870.69-0.94
22/01
00h30
2 : 03 1/2
0.900.921.000.80
Hiệp 1 1 : 01 1/2
0.68-0.91-0.990.74
Tỷ Lệ VĐQG Oman
21/01
21h20
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.960.84
Hiệp 1 0 : 01/2
0.58-0.830.770.99
Tỷ Lệ Liên Đoàn Thái Lan
21/01
18h00
0 : 1 1/43
0.800.900.820.88
Hiệp 1 0 : 1/21 1/4
0.830.910.930.81
21/01
18h30
1 3/4 : 03 1/2
0.850.850.850.85
Hiệp 1 1/2 : 01 1/2
-0.990.680.980.71
21/01
19h00
1 : 03
0.55-0.85-0.900.60
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.980.76-0.960.70
Tỷ Lệ Cúp Argentina
22/01
07h15
0 : 1 1/22 1/2
0.770.990.900.86
Hiệp 1 0 : 3/41
0.990.830.820.98
Tỷ Lệ Brazil Paranaense
FT
2-1
1/4 : 02
0.63-0.930.830.87
Hiệp 1 0 : 03/4
0.990.710.750.95
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.800.500.850.85
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
-0.900.60-0.950.65
Tỷ Lệ Brazil Carioca
22/01
02h00
0 : 1/42 1/4
0.890.810.960.74
22/01
02h00
0 : 1/42 1/4
0.730.970.890.81
22/01
04h00
0 : 12 1/4
0.930.770.740.96
22/01
06h30
1/2 : 02 1/4
0.950.750.960.74
Tỷ Lệ Brazil Paulista
FT
4-0
3/4 : 02 1/4
0.880.98-0.960.80
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.980.880.70-0.86
22/01
05h00
0 : 02
0.70-0.950.780.97
Hiệp 1 0 : 03/4
0.740.990.731.00
22/01
05h30
0 : 12 1/4
0.761.000.800.96
Hiệp 1 0 : 1/21
0.980.750.970.76
22/01
06h00
0 : 1/42 1/4
0.930.830.880.88
Hiệp 1 0 : 01
0.61-0.88-0.940.67
22/01
07h30
1 : 02 1/4
0.751.000.950.80
Hiệp 1 1/4 : 03/4
-0.960.690.64-0.91
Tỷ Lệ Siêu Cúp Chi Lê
22/01
05h00
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.990.81
Hiệp 1 0 : 1/41
0.870.900.920.83
Tỷ Lệ Siêu Cúp Colombia
22/01
07h30
0 : 1/42
0.81-0.930.83-0.97
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.890.620.71-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Costa Rica
21/01
09h00
0 : 1 1/22 3/4
0.990.851.000.82
Hiệp 1 0 : 1/21
0.80-0.960.70-0.88
22/01
06h00
0 : 1/42 1/4
-0.840.600.920.84
Hiệp 1 0 : 01
0.780.91-0.890.58
22/01
08h00
0 : 02 1/4
-0.990.751.000.76
Hiệp 1 0 : 03/4
0.940.750.68-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Ai Cập
22/01
00h00
0 : 1/21 3/4
-0.970.851.000.87
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.970.70-0.950.68
22/01
00h00
0 : 1/22
0.950.930.900.97
Hiệp 1 0 : 1/43/4
0.990.740.820.91
Tỷ Lệ VĐQG Nam Phi
22/01
00h30
0 : 1/41 3/4
0.800.910.730.98
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.930.620.870.82