Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

TỶ LỆ CƯỢC BÓNG ĐÁ - KÈO BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ TRỰC TUYẾN

Tỷ Lệ Liên Đoàn Anh
71
0-2
Arsenal 
Man City 
0 : 02 3/4
0.85-0.960.81-0.93
Tỷ Lệ VĐQG Bỉ
28
0-2
RAA L Louviere 
Racing Genk 
0 : 04
0.940.940.880.98
28
2-0
Club Brugge 
KV Mechelen 
0 : 14 1/2
0.80-0.931.000.86
28
0-0
Standard Liege 
Westerlo 
0 : 01 3/4
0.910.970.980.88
28
0-2
Sint Truiden 
Union Saint-Gilloise 
0 : 03 3/4
1.000.880.82-0.96
29
0-0
Zulte-Waregem 
Charleroi 
1/4 : 02 1/2
0.05-0.17-0.190.05
29
1-2
Anderlecht 
Cercle Brugge 
0 : 1/44 1/4
-0.900.78-0.950.81
28
1-1
Dender 
Gent 
1/4 : 03 3/4
1.000.880.84-0.98
29
0-0
Zulte-Waregem 
Charleroi 
0 : 01 3/4
0.900.980.80-0.94
28
0-0
OH Leuven 
Royal Antwerp 
0 : 1/41 3/4
-0.930.810.85-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Croatia
58
2-0
HNK Gorica 
HNK Rijeka 
1/4 : 03
0.75-0.93-0.980.78
Tỷ Lệ VĐQG Síp
HT
1-0
AEK Larnaca 
Apoel FC 
0 : 02 1/4
0.930.930.930.91
Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch
HT
0-0
Aarhus AGF 
Brondby 
0 : 1/41 1/2
-0.970.85-0.990.85
Tỷ Lệ VĐQG Đức
71
1-1
St. Pauli 
Freiburg 
0 : 02 1/2
1.000.890.81-0.93
Tỷ Lệ VĐQG Hy Lạp
HT
0-0
Panetolikos 
Panserraikos 
0 : 1/41
0.76-0.880.75-0.89
HT
3-0
AEK Athens 
Kifisia FC 
0 : 3/44 3/4
0.970.91-0.970.83
HT
0-2
Asteras Tripolis 
Panathinaikos 
1/4 : 03 1/4
-0.940.820.990.87
HT
0-1
Aris Salonica 
OFI Creta 
0 : 1/22 1/2
0.81-0.931.000.86
HT
0-0
Levadiakos 
Atromitos 
0 : 1/41
-0.940.820.77-0.92
HT
0-0
Olympiakos 
AE Larisa 
0 : 1 1/21 3/4
0.940.940.960.90
HT
0-1
Volos NFC 
PAOK Salonica 
1/2 : 02 1/4
-0.930.800.920.94
Tỷ Lệ VĐQG Italia
HT
0-0
Roma 
Lecce 
0 : 3/41 1/4
0.990.900.84-0.96
Tỷ Lệ Hạng 2 Italia
85
2-1
Sampdoria 
Avellino 
0 : 03 1/2
0.980.90-0.480.34
Tỷ Lệ VĐQG Pháp
85
2-1
Paris FC 1
Le Havre 
1/4 : 03 1/2
0.51-0.63-0.620.49
88
1-0
Stade Rennais 
Metz 
0 : 1/41/2
-0.670.55-0.480.35
75
1-1
Marseille 
Lille 
0 : 1/42 1/2
-0.680.560.970.90
Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan
74
0-0
Widzew Lodz 
Gornik Zabrze 
0 : 01/2
0.910.97-0.620.48
Tỷ Lệ VĐQG Romania
HT
1-0
Hermannstadt 
Botosani 
0 : 1/42 1/4
-0.860.741.000.86
Tỷ Lệ VĐQG Slovenia
71
4-1
NK Celje 
NK Primorje 
0 : 1 1/23 1/4
1.000.820.801.00
Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha
29
1-0
Athletic Bilbao 
Real Betis 
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.82-0.94
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
27
1-0
Las Palmas 
Sporting Gijon 
1/4 : 01/2
0.03-0.15-0.150.03
Tỷ Lệ VĐQG Mỹ
HT
1-1
New York City 
Inter Miami 
0 : 03 1/2
-0.950.83-0.940.80
45
1-2
Cincinnati 
CF Montreal 
0 : 1/24 1/2
0.990.890.81-0.95
Tỷ Lệ Hạng 3 Italia
72
1-0
ArzignanoChiampo 
Cittadella 
1/4 : 02
0.710.990.830.87
73
0-2
Inter Milan U23 
Dolomiti Bellunesi 
0 : 12 1/4
0.900.800.800.90
Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha
42
0-0
Racing Ferrol 
Barakaldo 
0 : 1/41 1/2
-0.900.72-0.960.76
45
0-1
Real Aviles 
Cacereno 
0 : 1/42 1/2
0.821.00-0.950.75

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

Tỷ Lệ Ngoại Hạng Anh
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.930.950.881.00
Hiệp 1 0 : 1/21
-0.880.760.70-0.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.940.94
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.881.00-0.880.75
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.86-0.98
Hiệp 1 0 : 01
0.75-0.88-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ Liên Đoàn Anh
22/03
23h30
0 : 1/42 3/4
1.000.880.970.91
Hiệp 1 0 : 01 1/4
0.77-0.89-0.860.74
Trực tiếp: TV360
Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha
FT
1-0
0 : 23 3/4
0.910.970.970.91
Hiệp 1 0 : 3/41 1/2
0.70-0.830.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.990.890.920.96
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.900.78-0.880.76
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22), ON FOOTBALL
23/03
00h30
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.950.83
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.880.751.000.88
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22), ON FOOTBALL
23/03
03h00
0 : 1/23
0.83-0.940.85-0.97
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.980.910.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
Tỷ Lệ VĐQG Italia
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.84-0.96
Hiệp 1 0 : 3/41 1/4
-0.930.80-0.940.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.970.970.91
Hiệp 1 0 : 1/21
0.920.960.86-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.78-0.90
Hiệp 1 0 : 01
0.72-0.84-0.930.80
23/03
00h00
0 : 12 1/4
0.85-0.970.920.96
Hiệp 1 0 : 1/21
-0.940.82-0.940.82
23/03
02h45
1 : 02 3/4
0.82-0.930.890.99
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
-0.900.79-0.850.73
Tỷ Lệ VĐQG Đức
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.99-0.990.87
Hiệp 1 0 : 01
0.68-0.800.76-0.88
Trực tiếp: TV360+4
22/03
23h30
0 : 02
0.910.970.81-0.93
Hiệp 1 0 : 03/4
0.881.000.76-0.88
Trực tiếp: TV360+5
23/03
01h30
1/4 : 03
-0.950.830.950.93
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.75-0.880.970.91
Trực tiếp: TV360+4
Tỷ Lệ VĐQG Pháp
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.940.86-0.98
Hiệp 1 0 : 01 1/4
0.940.94-0.930.80
22/03
23h15
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.881.00
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.790.67-0.960.84
22/03
23h15
0 : 1/22 3/4
0.881.00-0.950.83
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.990.870.78-0.90
22/03
23h15
0 : 1 1/23
0.890.990.87-0.99
Hiệp 1 0 : 3/41 1/4
1.000.880.940.94
23/03
02h45
1/2 : 02 3/4
0.85-0.97-0.960.84
Hiệp 1 1/4 : 01
0.78-0.900.86-0.98
Tỷ Lệ C1 Châu Phi
22/03
22h59
0 : 1/42
0.980.840.870.93
Hiệp 1 0 : 03/4
0.950.930.80-0.94
22/03
22h59
0 : 02
0.81-0.990.840.96
Hiệp 1 0 : 03/4
0.910.970.710.99
Tỷ Lệ U23 Anh
FT
1-5
0 : 1 1/43 1/2
0.900.800.830.87
Hiệp 1 0 : 1/21 1/2
0.860.900.910.85
22/03
22h59
0 : 1/43 1/4
0.730.970.920.78
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.950.650.830.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.990.88
Hiệp 1 0 : 03/4
0.72-0.840.75-0.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.950.92
Hiệp 1 0 : 03/4
0.72-0.850.65-0.78
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.980.85
Hiệp 1 0 : 01
-0.840.72-0.980.85
23/03
00h30
0 : 1/22 1/2
0.82-0.941.000.87
Hiệp 1 0 : 1/41
1.000.88-0.960.82
Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.930.890.870.93
Hiệp 1 0 : 01
0.68-0.861.000.80
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.791.000.80
Hiệp 1 0 : 03/4
0.73-0.920.830.97
FT
3-0
0 : 1/22
0.850.970.830.97
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.970.790.770.93
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.71-0.92
Hiệp 1 0 : 03/4
0.74-0.930.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.840.860.740.96
Hiệp 1 0 : 1/41
0.960.740.860.84
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.99-0.980.78
Hiệp 1 0 : 3/41
-0.940.760.920.88
23/03
00h15
0 : 1/42 1/4
0.77-0.95-0.980.78
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.860.680.70-0.90
23/03
00h15
0 : 1/42
0.940.880.79-0.99
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.830.640.77-0.97
23/03
02h30
0 : 3/42
-0.920.73-0.950.75
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.980.800.910.89
Tỷ Lệ Hạng 2 Italia
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92
Hiệp 1 0 : 01
-0.920.790.870.99
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.830.710.870.99
Hiệp 1 0 : 01
-0.900.780.990.87
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.920.94
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.830.710.78-0.93
22/03
23h15
0 : 1/42
-0.850.730.80-0.94
Hiệp 1 0 : 03/4
0.73-0.850.78-0.93
23/03
01h30
0 : 1/22
0.980.900.85-0.99
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.900.780.80-0.94
Tỷ Lệ Hạng 3 Italia
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.830.870.970.73
Hiệp 1 0 : 1/43/4
0.810.890.68-0.98
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.910.790.940.76
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.61-0.920.66-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.750.900.80
Hiệp 1 0 : 01
0.770.930.860.84
FT
3-1
0 : 1/22
0.880.820.830.87
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.930.630.770.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.750.950.790.91
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.880.570.770.93
FT
3-0
0 : 1/42
0.780.920.840.86
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.880.570.770.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.830.870.960.74
Hiệp 1 0 : 1/41
0.970.730.920.78
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.880.820.850.85
Hiệp 1 1/4 : 01
0.720.98-0.980.68
22/03
23h30
1/4 : 02
0.710.990.830.87
Hiệp 1 0 : 03/4
1.000.700.770.93
22/03
23h30
0 : 12 1/4
0.900.800.800.90
Hiệp 1 0 : 1/41
0.68-0.980.980.72
Tỷ Lệ Hạng 2 Đức
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.980.900.83-0.95
Hiệp 1 0 : 01 1/4
-0.840.72-0.940.82
FT
2-5
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.87-0.99
Hiệp 1 0 : 01 1/4
0.78-0.90-0.890.77
FT
2-3
0 : 3/43
-0.970.85-0.990.87
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.980.86-0.940.82
Tỷ Lệ Hạng 3 Đức
FT
0-1
1/4 : 03
0.84-0.98-0.980.82
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.70-0.84-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.850.99
Hiệp 1 0 : 01
0.74-0.880.860.98
23/03
01h30
1/4 : 02 3/4
0.870.990.960.88
Hiệp 1 0 : 01
-0.880.730.73-0.89
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.890.95-0.900.72
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.80-0.960.890.93
FT
0-1
1/2 : 03
0.850.990.71-0.89
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.870.970.870.89
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.970.870.840.98
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.69-0.85-0.930.74
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc
FT
4-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.75-0.890.65
Hiệp 1 0 : 01
-0.940.700.850.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.70-0.940.850.91
Hiệp 1 0 : 01
0.780.980.820.94
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.880.880.930.83
Hiệp 1 0 : 01
0.810.950.71-0.95
FT
1-1
0 : 1/43
0.71-0.950.960.80
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.970.730.990.77
Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Nam
FT
0-1
0 : 1/23
0.841.000.910.91
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.960.880.970.85
Tỷ Lệ VĐQG Scotland
FT
2-0
1 : 03
0.950.930.83-0.97
Hiệp 1 1/2 : 01 1/4
0.83-0.950.910.95
Tỷ Lệ VĐQG Bồ Đào Nha
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.910.970.880.99
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.890.99-0.880.74
23/03
01h00
1 3/4 : 03
0.85-0.970.900.97
Hiệp 1 3/4 : 01 1/4
0.83-0.950.930.94
23/03
03h30
1/4 : 02 1/4
0.910.980.960.91
Hiệp 1 0 : 01
-0.830.70-0.860.73
Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.980.88
Hiệp 1 0 : 03/4
0.80-0.930.69-0.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.980.84
Hiệp 1 0 : 03/4
0.84-0.960.72-0.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.920.94
Hiệp 1 0 : 01
0.70-0.83-0.860.72
23/03
01h00
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.960.82
Hiệp 1 0 : 01
0.80-0.93-0.970.83
Tỷ Lệ VĐQG Hà Lan
FT
2-2
0 : 13 1/2
-0.980.861.000.88
Hiệp 1 0 : 1/41 1/2
0.79-0.92-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.950.93-0.940.82
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.970.850.900.98
FT
2-0
0 : 3/43
0.87-0.99-0.950.83
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.83-0.95-0.900.78
FT
3-1
1 1/4 : 03 3/4
0.900.98-0.980.86
Hiệp 1 1/2 : 01 1/2
0.890.990.920.96
FT
3-0
1/4 : 03
0.87-0.990.84-0.96
Hiệp 1 0 : 01 1/4
-0.890.770.950.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Hà Lan
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.950.83-0.960.82
Hiệp 1 0 : 01 1/4
-0.930.800.861.00
FT
0-5
1 : 03 1/2
0.960.920.940.92
Hiệp 1 1/2 : 01 1/2
0.82-0.940.950.91
Tỷ Lệ VĐQG Nga
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.890.98
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.930.95-0.940.81
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.890.98
Hiệp 1 1/4 : 01
0.76-0.880.84-0.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.890.770.84-0.97
Hiệp 1 0 : 03/4
-0.990.870.930.94
22/03
22h59
0 : 1 1/43
0.86-0.980.85-0.98
Hiệp 1 0 : 1/21 1/4
0.920.960.900.97
Tỷ Lệ Hạng 2 Nga
FT
1-3
0 : 02
0.81-0.950.780.92
Hiệp 1 0 : 03/4
0.84-0.980.770.99
FT
0-3
1/4 : 02
0.76-0.90-0.930.77
Hiệp 1 0 : 03/4
-0.880.740.900.94
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
1.000.860.960.88
Hiệp 1 0 : 1/41
0.950.91-0.880.71
FT
1-1
0 : 1/42
0.861.000.930.91
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.810.670.850.99
Tỷ Lệ VĐQG Albania
FT
3-0
0 : 1/42
0.790.910.710.99
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.880.580.701.00
Tỷ Lệ VĐQG Armenia
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.750.810.89
Hiệp 1 0 : 11 1/2
0.980.720.970.73
Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.79-0.93
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.950.830.920.94
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.980.900.96
Hiệp 1 0 : 3/41 1/2
0.980.900.960.90
22/03
23h30
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.930.78
Hiệp 1 0 : 01
0.69-0.81-0.880.73
23/03
02h15
0 : 1/42 1/4
0.960.920.800.96
Hiệp 1 0 : 01
0.71-0.830.980.88
Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan
FT
3-1
1/4 : 03
0.990.850.910.91
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.71-0.880.970.85
22/03
22h59
0 : 02 1/4
0.80-0.960.880.94
Hiệp 1 0 : 01
0.82-0.98-0.940.76
Tỷ Lệ VĐQG Belarus
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.870.97-0.990.81
Hiệp 1 1/4 : 01
-0.920.750.850.91
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.890.830.99
Hiệp 1 0 : 1/41
0.74-0.90-0.970.79
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.940.950.81
Hiệp 1 0 : 03/4
-0.810.650.68-0.93
Tỷ Lệ VĐQG Bosnia
FT
1-1
0 : 02
0.780.980.74-0.98
Hiệp 1 0 : 03/4
0.75-0.990.73-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.78-0.96
Hiệp 1 0 : 03/4
0.69-0.850.930.89
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.960.800.79-0.97
Hiệp 1 0 : 3/41
0.970.870.73-0.92
FT
1-2
0 : 1/42
0.970.87-0.970.79
Hiệp 1 0 : 03/4
0.73-0.890.900.92
Tỷ Lệ VĐQG Bỉ
23/03
00h30
0 : 02 1/2
-0.920.791.000.87
Hiệp 1 0 : 01
-0.880.750.900.97
23/03
00h30
0 : 02 1/4
0.78-0.900.83-0.96
Hiệp 1 0 : 01
0.84-0.960.910.96
23/03
00h30
0 : 1/42 3/4
-0.940.82-0.980.85
Hiệp 1 0 : 01 1/4
0.80-0.93-0.880.75
23/03
00h30
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.890.98
Hiệp 1 0 : 01 1/4
-0.850.73-0.810.68
23/03
00h30
1/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.84
Hiệp 1 0 : 01 1/4
-0.830.70-0.930.80
23/03
00h30
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.871.00
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.930.80-0.810.68
23/03
00h30
0 : 1/43
0.82-0.94-0.980.85
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.890.77-0.960.83
23/03
00h30
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.890.98
Hiệp 1 0 : 3/41 1/2
0.881.00-0.980.85
Tỷ Lệ VĐQG Croatia
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.770.860.94
Hiệp 1 0 : 03/4
0.73-0.920.801.00
22/03
23h45
0 : 02
0.950.870.76-0.96
Hiệp 1 0 : 03/4
0.940.880.77-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Estonia
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.850.970.960.84
Hiệp 1 1/2 : 01 1/4
0.920.900.790.91
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.890.930.87
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.920.730.73-0.93
Tỷ Lệ VĐQG Hungary
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.860.96
Hiệp 1 0 : 01
0.71-0.880.830.99
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.870.970.880.94
Hiệp 1 1/2 : 01 1/4
-0.980.820.880.94
23/03
01h15
1 : 02 1/2
0.82-0.980.821.00
Hiệp 1 1/4 : 01
-0.930.760.79-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Hy Lạp
23/03
00h00
1 1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.970.83
Hiệp 1 1/2 : 01
-0.920.790.77-0.92
23/03
00h00
3/4 : 02 1/4
-0.930.800.960.90
Hiệp 1 1/4 : 01
-0.930.81-0.970.83
23/03
00h00
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.990.85
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.840.72-0.930.78
23/03
00h00
0 : 1/22
0.930.950.80-0.94
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.940.820.74-0.88
23/03
00h00
0 : 1 3/43
0.84-0.960.890.97
Hiệp 1 0 : 3/41 1/4
0.75-0.880.880.98
23/03
00h00
0 : 2 1/23 1/4
0.920.960.900.96
Hiệp 1 0 : 11 1/2
0.85-0.97-0.950.81
23/03
00h00
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.880.98
Hiệp 1 0 : 1/41
0.81-0.93-0.960.82
Tỷ Lệ VĐQG Kazakhstan
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.990.79
Hiệp 1 0 : 01
0.71-0.89-0.990.79
Tỷ Lệ VĐQG Latvia
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.861.000.83-0.99
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.860.720.770.99
Tỷ Lệ VĐQG Lithuania
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.970.85
Hiệp 1 1/4 : 01
0.71-0.881.000.82
FT
0-0
0 : 12 1/4
1.000.840.850.97
Hiệp 1 0 : 1/41
0.900.94-0.940.76
Tỷ Lệ VĐQG Na Uy
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.86-0.98
Hiệp 1 0 : 01 1/4
0.70-0.83-0.930.81
22/03
22h59
0 : 1/22 1/2
0.920.960.970.91
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.920.790.940.94
22/03
22h59
0 : 1/43 1/4
0.881.00-0.960.84
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.850.730.881.00
22/03
22h59
0 : 1/42 1/4
0.960.920.82-0.94
Hiệp 1 0 : 01
0.72-0.84-0.920.79
Tỷ Lệ Cúp Na Uy
23/03
01h15
0 : 1 1/23 3/4
0.900.980.881.00
Hiệp 1 0 : 3/41 1/2
0.980.900.84-0.96
Tỷ Lệ VĐQG Romania
23/03
00h00
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.970.89
Hiệp 1 0 : 01
0.73-0.85-0.880.73
Tỷ Lệ VĐQG Serbia
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.930.890.950.85
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.930.750.880.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.960.84
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.960.780.69-0.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.970.850.820.98
Hiệp 1 0 : 01
0.76-0.94-0.990.79
Tỷ Lệ VĐQG Slovakia
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.71-0.880.980.84
Hiệp 1 0 : 01
0.81-0.97-0.900.72
Tỷ Lệ VĐQG Slovenia
22/03
23h30
0 : 1 1/23 1/4
1.000.820.801.00
Hiệp 1 0 : 1/21 1/2
0.77-0.950.940.86
Tỷ Lệ VĐQG Síp
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.880.870.97
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.930.790.841.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.98-0.990.83
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.960.820.970.87
23/03
00h00
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.83-0.99
Hiệp 1 0 : 01
0.68-0.83-0.970.81
Tỷ Lệ Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.990.82-0.98
Hiệp 1 0 : 01
0.76-0.90-0.880.72
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.92-0.970.81
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.70-0.84-0.900.74
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.980.86
Hiệp 1 0 : 01
0.900.961.000.84
22/03
22h59
0 : 1/42 1/2
0.71-0.85-0.980.82
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.850.710.990.85
Tỷ Lệ VĐQG Thụy Sỹ
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.970.910.980.89
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
-0.980.860.82-0.95
FT
4-0
0 : 3/43 1/2
0.950.93-0.980.85
Hiệp 1 0 : 1/41 1/2
0.84-0.96-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/23
0.82-0.94-0.960.83
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.990.87-0.980.85
Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Sỹ
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.80-0.930.980.82
Hiệp 1 0 : 01
0.83-0.950.970.89
Tỷ Lệ Cúp Thụy Điển
FT
2-2
0 : 3/43
-0.930.80-0.950.82
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.960.92-0.960.83
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.950.82
Hiệp 1 0 : 1/41
1.000.881.000.87
Tỷ Lệ VĐQG Ukraina
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.890.770.84-0.98
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.70-0.830.930.93
22/03
22h59
0 : 3/42
-0.990.87-0.930.78
Hiệp 1 0 : 1/43/4
0.950.930.83-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Áo
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.880.98
Hiệp 1 0 : 01
-0.830.70-0.960.82
22/03
22h59
0 : 02 1/2
-0.940.820.960.90
Hiệp 1 0 : 01
0.960.920.880.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Áo
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.970.910.83-0.97
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.920.96-0.960.82
Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch
FT
2-0
0 : 1/43
0.85-0.970.871.00
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.880.760.910.96
FT
0-3
0 : 3/43
-0.960.840.890.98
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.950.930.86-0.99
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.960.920.930.94
Hiệp 1 0 : 1/21 1/2
0.78-0.900.990.88
23/03
00h00
0 : 3/42 3/4
0.960.920.940.93
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.85-0.97-0.850.72
23/03
02h00
1/4 : 03
-0.950.84-0.990.86
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.76-0.88-0.980.85
Tỷ Lệ VĐQG Australia
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.970.910.81-0.94
Hiệp 1 0 : 1/41 1/2
-0.930.810.900.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.920.870.95
Hiệp 1 1/4 : 01
0.830.990.821.00
Tỷ Lệ Aus Brisbane
FT
1-2
0 : 1 3/44 1/4
0.780.920.990.71
Hiệp 1 0 : 3/41 3/4
0.780.920.820.88
Tỷ Lệ Aus New South Wales
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.880.940.950.85
Hiệp 1 0 : 1/41
0.75-0.930.70-0.90
Tỷ Lệ Aus Queensland
FT
3-2
3/4 : 03 1/2
0.940.920.910.93
Hiệp 1 1/4 : 01 1/2
1.000.860.970.79
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.890.970.860.98
Hiệp 1 0 : 11 1/2
0.980.880.76-0.93
Tỷ Lệ Aus Victoria
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.900.99-0.980.85
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.881.000.871.00
FT
2-1
1 1/2 : 03
-0.960.820.860.98
Hiệp 1 1/2 : 01 1/4
-0.940.820.940.92
Tỷ Lệ Nữ Australia
FT
1-2
1 : 03
-0.940.82-0.960.82
Hiệp 1 1/2 : 01 1/4
0.881.000.890.91
Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.930.95-0.970.85
Hiệp 1 1/4 : 01
0.77-0.89-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.980.86
Hiệp 1 0 : 01
0.84-0.960.950.93
FT
0-0
1/2 : 02
0.881.001.000.88
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.77-0.890.87-0.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.881.000.86-0.98
Hiệp 1 0 : 1/41
0.76-0.880.910.97
FT
0-5
0 : 1/42 3/4
0.900.980.82-0.94
Hiệp 1 0 : 01
0.69-0.810.72-0.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.92-0.970.85
Hiệp 1 0 : 01
0.990.89-0.940.82
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.940.82
Hiệp 1 0 : 03/4
0.980.900.82-0.94
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.970.850.80-0.93
Hiệp 1 0 : 1/41
0.80-0.93-0.900.78
Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.940.92
Hiệp 1 0 : 03/4
1.000.880.72-0.86
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.900.780.940.92
Hiệp 1 0 : 03/4
0.970.910.66-0.86
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.82-0.940.970.89
Hiệp 1 0 : 1/41
0.82-0.940.980.82
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.800.81-0.95
Hiệp 1 1/4 : 01
0.82-0.940.990.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.880.92
Hiệp 1 0 : 01
0.85-0.97-0.950.75
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.93-0.960.82
Hiệp 1 1/4 : 01
0.77-0.89-0.920.77
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.960.82
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.800.68-0.890.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.791.000.86
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.780.65-0.930.79
FT
0-2
1/4 : 02
-0.930.810.870.99
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.75-0.880.75-0.89
Tỷ Lệ VĐQG Hàn Quốc
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.85
Hiệp 1 0 : 1/21
0.990.89-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.960.91
Hiệp 1 0 : 01
0.70-0.830.920.95
FT
0-1
0 : 02
0.930.950.86-0.99
Hiệp 1 0 : 03/4
0.960.920.871.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.920.78
Hiệp 1 0 : 1/43/4
0.890.990.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.99-0.940.81
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.740.620.960.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.820.94
Hiệp 1 0 : 1/41
0.980.78-0.990.75
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.890.930.860.94
Hiệp 1 0 : 01
0.880.880.890.87
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.800.900.90
Hiệp 1 1/4 : 01
0.83-0.97-0.930.72
Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.97-0.960.80
Hiệp 1 0 : 03/4
0.940.920.75-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Hồng Kông
FT
2-2
1/2 : 03
0.980.720.830.87
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.840.860.900.80
Tỷ Lệ VĐQG Thái Lan
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.870.970.980.84
Hiệp 1 1/4 : 01
0.83-0.990.75-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.870.860.96
Hiệp 1 0 : 01
0.930.910.79-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.870.970.880.94
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.850.690.840.98
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.890.950.830.99
Hiệp 1 0 : 11 1/2
-0.990.830.880.94
Tỷ Lệ Cúp UAE
FT
0-0
1 3/4 : 03
-0.900.780.83-0.97
Hiệp 1 3/4 : 01 1/4
-0.980.860.890.97
Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.910.930.850.97
Hiệp 1 1/2 : 01 1/4
0.841.00-0.970.73
Tỷ Lệ VĐQG Ấn Độ
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.880.940.86
Hiệp 1 0 : 03/4
-0.850.670.68-0.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.840.98-0.960.76
Hiệp 1 0 : 03/4
-0.810.630.79-0.99
Tỷ Lệ VĐQG Argentina
23/03
01h30
0 : 1/41 3/4
0.920.96-0.930.79
Hiệp 1 0 : 03/4
0.58-0.70-0.880.75
23/03
03h45
1 : 02
0.86-0.970.950.92
Hiệp 1 1/4 : 03/4
-0.880.760.83-0.96
23/03
06h00
0 : 3/42
0.891.000.871.00
Hiệp 1 0 : 1/43/4
0.900.980.77-0.90
23/03
08h15
0 : 02
0.960.93-0.980.85
Hiệp 1 0 : 03/4
0.950.930.871.00
23/03
08h15
0 : 1/21 3/4
0.891.000.86-0.99
Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina
23/03
02h00
0 : 1/21 1/2
0.980.840.820.98
Hiệp 1 0 : 1/41/2
-0.850.670.78-0.98
23/03
02h00
0 : 1/41 3/4
0.880.94-0.990.79
Hiệp 1 0 : 01/2
0.58-0.760.74-0.94
23/03
02h00
0 : 01 3/4
0.920.900.78-0.98
Hiệp 1 0 : 03/4
0.920.900.940.86
23/03
02h00
0 : 1/41 3/4
0.870.950.850.95
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.780.590.980.82
23/03
03h00
0 : 01 1/2
0.830.990.800.96
Hiệp 1 0 : 01/2
0.850.970.79-0.99
23/03
03h00
0 : 1/41 3/4
0.970.850.79-0.99
Hiệp 1 0 : 03/4
0.67-0.850.940.86
23/03
05h00
0 : 1/41 3/4
0.940.880.77-0.97
Hiệp 1 0 : 03/4
0.67-0.850.930.87
Tỷ Lệ VĐQG Brazil
23/03
02h00
0 : 1/22 1/4
0.980.91-0.970.84
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.930.81-0.860.73
23/03
02h00
0 : 02 1/2
-0.960.85-0.950.82
Hiệp 1 0 : 01
-0.970.850.940.93
23/03
02h00
0 : 3/42 1/4
0.940.950.84-0.97
Hiệp 1 0 : 1/41
0.910.970.950.92
23/03
02h00
0 : 1/22 1/2
0.900.990.890.98
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.970.850.83-0.96
23/03
04h30
0 : 02 1/4
0.84-0.95-0.940.81
Hiệp 1 0 : 01
0.86-0.98-0.860.73
23/03
04h30
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.880.85-0.98
Hiệp 1 0 : 1/21 1/4
0.86-0.98-0.970.84
23/03
06h30
1/4 : 02 1/4
0.920.97-0.890.76
Hiệp 1 0 : 03/4
-0.780.660.73-0.86
Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil
23/03
02h00
0 : 1/42
-0.940.820.940.92
Hiệp 1 0 : 03/4
0.68-0.800.84-0.98
23/03
02h00
0 : 02 1/4
-0.980.860.830.97
Hiệp 1 0 : 01
0.940.94-0.960.82
23/03
04h00
0 : 1/22
-0.940.820.85-0.99
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.810.690.77-0.92
23/03
04h00
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.940.86
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.990.87-0.880.74
23/03
06h00
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.930.87
Hiệp 1 0 : 1/41
0.79-0.92-0.900.76
Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê
23/03
04h00
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.890.91
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.830.64-0.930.73
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
23/03
04h00
0 : 02
0.78-0.900.870.99
Hiệp 1 0 : 03/4
0.82-0.940.72-0.86
Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia
23/03
08h30
0 : 1/42 1/4
0.910.910.810.99
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.830.651.000.80
Tỷ Lệ VĐQG Ecuador
23/03
01h00
3/4 : 02 1/4
0.83-0.950.920.84
Hiệp 1 1/4 : 01
0.85-0.97-0.930.78
23/03
03h30
0 : 1/42 1/2
0.890.990.960.80
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.850.730.980.88
23/03
06h15
0 : 1/42 1/4
0.920.960.920.84
Hiệp 1 0 : 01
0.67-0.79-0.880.73
Tỷ Lệ VĐQG Paraguay
23/03
04h30
1/2 : 02
-0.980.860.79-0.93
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.87-0.990.77-0.92
23/03
06h30
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.990.87
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.790.670.74-0.88
Tỷ Lệ VĐQG Peru
23/03
01h00
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.940.80
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.960.78-0.860.72
23/03
03h30
0 : 1/22
0.950.870.830.97
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.960.780.74-0.94
23/03
06h00
0 : 1/42 1/4
0.830.991.000.80
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.830.65-0.900.70
Tỷ Lệ VĐQG Uruguay
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.890.970.83
Hiệp 1 0 : 03/4
0.65-0.830.870.93
23/03
02h00
0 : 02
-0.950.770.810.99
Hiệp 1 0 : 03/4
-0.980.800.77-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Venezuela
23/03
03h30
0 : 02
0.810.890.760.94
Hiệp 1 0 : 03/4
0.820.880.65-0.95
23/03
04h30
0 : 1 1/42 3/4
0.840.860.950.75
Hiệp 1 0 : 1/21
0.890.810.720.98
23/03
06h30
0 : 1/42 1/4
0.830.870.790.91
Hiệp 1 0 : 01
0.60-0.900.980.72
Tỷ Lệ VĐQG Mỹ
23/03
00h00
0 : 1/42 3/4
0.940.941.000.87
Hiệp 1 0 : 01 1/4
0.66-0.79-0.860.72
23/03
00h00
0 : 3/43
0.940.940.950.92
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.890.990.970.90
23/03
01h30
0 : 02 1/2
0.81-0.930.86-0.99
Hiệp 1 0 : 01
0.84-0.960.83-0.96
23/03
03h55
0 : 03 1/4
0.88-0.99-0.960.83
Hiệp 1 0 : 01 1/4
0.83-0.950.890.98
23/03
06h10
0 : 1/23
-0.930.820.950.92
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.890.770.930.94
Tỷ Lệ Nữ Mỹ
23/03
01h00
1 : 02 1/2
-0.990.750.870.89
Hiệp 1 1/2 : 01
0.75-0.990.840.92
23/03
06h05
1/4 : 02 1/2
0.780.980.840.92
Hiệp 1 0 : 01
0.990.770.810.95
Tỷ Lệ VĐQG Mexico
23/03
06h00
1/2 : 03
0.990.90-0.950.82
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.87-0.99-0.970.84
23/03
06h00
0 : 02 3/4
0.920.971.000.87
Hiệp 1 0 : 01 1/4
0.920.96-0.900.77
23/03
08h00
1/4 : 02 1/2
0.980.910.970.90
Hiệp 1 1/4 : 01
0.69-0.810.80-0.93
Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico
23/03
01h00
0 : 02 1/2
-0.970.850.801.00
Hiệp 1 0 : 01
-0.990.870.78-0.93
23/03
06h00
0 : 1/42 3/4
-0.960.841.000.80
Hiệp 1 0 : 01
0.79-0.920.70-0.90
23/03
06h00
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.890.91
Hiệp 1 0 : 1/41
0.81-0.930.801.00
Tỷ Lệ VĐQG Costa Rica
23/03
04h00
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.821.00
Hiệp 1 0 : 01
-0.960.80-0.980.80
23/03
07h00
1/2 : 02 1/2
-0.960.80-0.960.78
Hiệp 1 1/4 : 01
0.870.970.950.87
Tỷ Lệ VĐQG Ai Cập
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.990.87-0.950.82
Hiệp 1 0 : 01/2
0.950.930.78-0.98
23/03
01h00
0 : 1/21 3/4
-0.930.810.910.96
Hiệp 1 0 : 1/41/2
-0.830.700.80-0.93
23/03
01h00
1/4 : 02 1/4
-0.930.80-0.980.78
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.68-0.800.78-0.92
Tỷ Lệ VĐQG Nam Phi
FT
1-0
1/4 : 02
0.940.880.77-0.97
Hiệp 1 0 : 03/4
-0.880.690.73-0.93
FT
0-6
1 1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.990.81
Hiệp 1 1/4 : 03/4
-0.960.780.74-0.94
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.980.860.94
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.990.810.990.81
22/03
22h59
0 : 1/41 3/4
0.830.990.830.87
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.810.63-0.980.78