Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

TỶ LỆ CƯỢC BÓNG ĐÁ - KÈO BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

Tỷ Lệ C1 Châu Á
10/02
17h00
0 : 3/42 1/4
-0.940.760.920.88
Hiệp 1 0 : 1/41
0.850.970.960.84
Trực tiếp: FPT Play
10/02
17h00
0 : 3/42 3/4
0.830.990.830.97
Hiệp 1 0 : 1/41
0.75-0.930.78-0.98
Trực tiếp: FPT Play
10/02
19h15
1/2 : 02 3/4
1.000.820.880.92
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.850.97-0.930.73
Trực tiếp: FPT Play
10/02
19h15
0 : 02 1/2
0.910.910.820.98
Hiệp 1 0 : 01
0.78-0.960.77-0.97
Trực tiếp: FPT Play
10/02
23h00
3/4 : 02 1/2
0.970.850.860.94
Hiệp 1 1/4 : 01
0.940.880.840.96
Trực tiếp: FPT Play
11/02
01h15
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.990.920.88
Hiệp 1 0 : 3/41 1/4
0.940.880.77-0.97
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ Ngoại Hạng Anh
11/02
02h30
0 : 13
0.910.980.950.93
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.75-0.88-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
11/02
02h30
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.881.00
Hiệp 1 0 : 01
0.82-0.940.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
11/02
02h30
1/4 : 02 3/4
-0.940.830.80-0.93
Hiệp 1 1/4 : 01
0.72-0.840.70-0.83
Trực tiếp: FPT Play
11/02
03h15
3/4 : 03 1/4
1.000.890.970.91
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.950.880.970.86
Trực tiếp: FPT Play
Tỷ Lệ Hạng Nhất Anh
11/02
02h45
0 : 1/22 1/4
0.881.000.950.92
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.990.81-0.930.75
11/02
02h45
1/4 : 02 1/2
0.900.980.85-0.98
Hiệp 1 0 : 01
-0.830.700.78-0.92
11/02
02h45
1/4 : 02 1/4
0.881.000.950.92
Hiệp 1 0 : 03/4
-0.840.720.70-0.83
Tỷ Lệ Cúp Italia
11/02
03h00
0 : 02
0.960.930.81-0.93
Hiệp 1 0 : 03/4
0.66-0.890.66-0.91
Tỷ Lệ Cúp Đức
11/02
02h45
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.970.91
Hiệp 1 0 : 01
-0.850.740.80-0.93
Tỷ Lệ C2 Châu Á
10/02
20h45
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.940.86
Hiệp 1 0 : 1/41
0.990.83-0.890.69
10/02
23h00
1/4 : 02 1/4
0.970.850.900.90
Hiệp 1 1/4 : 01
0.64-0.83-0.930.72
Tỷ Lệ Copa Libertadores
11/02
07h30
0 : 3/42 1/4
1.000.880.880.92
Tỷ Lệ U20 Nam Mỹ Nữ
11/02
04h00
0 : 3/42 3/4
0.970.790.920.84
Tỷ Lệ C1 Concacaf
11/02
08h05
0 : 3/43
0.81-0.93-0.990.79
11/02
10h05
0 : 2 1/43 1/4
0.84-0.960.900.90
Tỷ Lệ Giao Hữu CLB
FT
2-2
0 : 1/23
0.940.88-0.900.70
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.950.77-0.990.79
10/02
20h00
1/2 : 03
0.780.980.70-0.94
Hiệp 1 1/4 : 01 1/4
0.71-0.950.68-0.93
10/02
21h00
0 : 13 1/4
0.840.920.850.85
Hiệp 1 0 : 1/21 1/4
-0.990.750.760.94
10/02
22h00
1/4 : 02 1/4
-0.930.751.000.80
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.69-0.880.72-0.93
10/02
23h00
0 : 3/42
0.920.900.890.91
Hiệp 1 0 : 1/43/4
0.990.830.820.98
Tỷ Lệ Football League Trophy
11/02
02h00
0 : 1/22 1/2
-0.970.79-0.990.79
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.930.740.920.88
11/02
02h00
0 : 1/22 3/4
0.870.950.910.89
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.990.810.70-0.90
11/02
02h00
0 : 02 1/2
-0.990.810.960.84
Hiệp 1 0 : 01
-0.960.780.910.89
Tỷ Lệ League One
11/02
02h45
0 : 1/42 3/4
0.990.890.940.92
Hiệp 1 0 : 01
0.76-0.880.73-0.88
11/02
02h45
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.85-0.99
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.840.72-0.950.81
11/02
02h45
0 : 02 1/4
0.78-0.900.880.98
Hiệp 1 0 : 01
0.87-0.99-0.920.77
Tỷ Lệ League Two
11/02
02h45
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.990.87
Hiệp 1 0 : 03/4
0.80-0.930.73-0.88
11/02
02h45
1/4 : 02 1/4
0.970.910.84-0.98
Hiệp 1 0 : 01
-0.790.67-0.940.80
Tỷ Lệ Hạng 2 Italia
11/02
01h00
1/4 : 02 1/4
0.960.93-0.930.78
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.63-0.750.73-0.88
11/02
02h00
0 : 02 1/4
0.920.97-0.970.83
Hiệp 1 0 : 03/4
0.940.940.74-0.88
11/02
02h00
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.960.90
Hiệp 1 0 : 1/41
0.940.940.970.89
11/02
02h00
0 : 02 1/4
0.940.950.910.95
Hiệp 1 0 : 01
0.940.94-0.970.83
11/02
02h00
0 : 02 1/4
0.74-0.860.861.00
Hiệp 1 0 : 01
0.82-0.94-0.940.80
11/02
02h00
0 : 02 1/2
-0.930.820.85-0.99
Hiệp 1 0 : 01
-0.950.830.78-0.93
Tỷ Lệ Hạng 3 Italia
11/02
00h00
1/2 : 02 1/4
0.920.900.810.99
Hiệp 1 1/4 : 01
0.77-0.951.000.80
11/02
00h00
0 : 01 3/4
0.920.900.77-0.97
Hiệp 1 0 : 03/4
0.920.900.880.92
11/02
00h00
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.850.95
Hiệp 1 0 : 03/4
0.74-0.930.980.82
11/02
00h00
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.970.83
Hiệp 1 0 : 03/4
0.75-0.930.70-0.90
11/02
02h30
0 : 1/42 1/4
0.880.94-0.940.74
Hiệp 1 0 : 03/4
0.67-0.850.72-0.93
11/02
02h30
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.810.99
Hiệp 1 0 : 1/41
0.970.851.000.80
11/02
02h30
0 : 12 1/2
0.910.910.900.90
Hiệp 1 0 : 1/21
-0.900.720.870.93
11/02
02h30
0 : 02
0.80-0.980.860.84
Hiệp 1 0 : 03/4
0.821.000.830.97
11/02
02h30
0 : 1/22 3/4
0.870.950.880.92
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
-0.990.81-0.920.71
11/02
02h30
0 : 12 1/4
0.900.92-0.980.78
Hiệp 1 0 : 1/43/4
0.70-0.880.73-0.93
Tỷ Lệ VĐQG Scotland
11/02
03h00
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.950.85
Hiệp 1 0 : 1/41
0.960.830.960.83
Tỷ Lệ Cúp Scotland
11/02
02h45
0 : 3/42 1/2
0.800.900.850.95
Hiệp 1 0 : 1/41
0.820.880.801.00
Tỷ Lệ Hạng 2 Scotland
11/02
02h45
0 : 1/42 3/4
0.920.780.870.83
Hiệp 1 0 : 01
0.701.000.720.98
Tỷ Lệ Hạng 2 Bồ Đào Nha
11/02
03h15
0 : 02 1/4
-0.930.810.850.91
Tỷ Lệ Cúp Albania
10/02
19h30
1/2 : 02
0.78-0.960.950.85
Hiệp 1 1/4 : 03/4
0.66-0.840.850.95
10/02
22h30
0 : 01 3/4
0.910.910.710.99
Hiệp 1 0 : 03/4
0.990.830.870.83
Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan
10/02
18h50
1 1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.890.93
Hiệp 1 1/2 : 01
0.970.870.80-0.98
10/02
22h00
0 : 1/22 1/4
0.82-0.980.821.00
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.980.82-0.980.80
Tỷ Lệ Cúp Bulgaria
10/02
23h00
0 : 1/22 1/2
0.860.960.950.85
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.990.810.860.94
Tỷ Lệ VĐQG Bắc Ai Len
11/02
02h45
0 : 3/42 1/2
0.720.980.760.94
Hiệp 1 0 : 1/41
0.730.970.730.97
11/02
02h45
0 : 1 1/42 3/4
0.830.870.860.84
Hiệp 1 0 : 1/21
0.800.900.65-0.95
11/02
02h45
0 : 1 1/22 3/4
0.770.930.750.95
Hiệp 1 0 : 3/41 1/4
1.000.700.990.71
11/02
02h45
0 : 1/42
0.800.900.760.94
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.880.570.730.97
11/02
02h45
0 : 3/42 1/2
0.940.760.860.84
Hiệp 1 0 : 1/41
0.890.810.830.87
11/02
02h45
0 : 1/22 1/2
0.950.750.910.79
Hiệp 1 0 : 1/41
-0.960.660.68-0.98
Tỷ Lệ VĐQG Macedonia
10/02
20h00
0 : 1/42 3/4
0.970.790.980.78
Hiệp 1 0 : 01
0.63-0.880.920.84
Tỷ Lệ Cúp Romania
10/02
19h00
1 : 02 3/4
0.830.991.000.80
Hiệp 1 1/4 : 01
-0.940.760.77-0.97
11/02
01h00
0 : 1/42 3/4
0.940.881.000.80
Hiệp 1 0 : 01
0.71-0.890.77-0.97
11/02
01h00
1 1/2 : 03
0.960.861.000.80
Hiệp 1 3/4 : 01 1/4
0.80-0.980.940.86
Tỷ Lệ VĐQG Thụy Sỹ
11/02
02h30
0 : 3/43
-0.970.86-0.970.84
Hiệp 1 0 : 1/41 1/4
0.950.93-0.970.84
Tỷ Lệ Hạng 2 Arập Xeut
10/02
19h40
0 : 1/42 1/4
0.68-0.861.000.80
Hiệp 1 0 : 1/43/4
-0.920.730.74-0.94
10/02
22h55
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.910.89
Hiệp 1 1/4 : 01
0.69-0.880.77-0.97
Tỷ Lệ VĐQG Brazil
11/02
07h30
3/4 : 02 1/4
0.930.960.82-0.95
Hiệp 1 1/4 : 01
-0.960.750.930.86
Tỷ Lệ VĐQG Colombia
11/02
04h00
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.940.92
11/02
06h20
0 : 1/22
0.980.900.890.91
11/02
08h30
0 : 1/22
-0.940.820.950.91
Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico
11/02
07h00
0 : 1/42 3/4
0.900.98-0.990.85
Tỷ Lệ VĐQG Ai Cập
10/02
22h00
3/4 : 02
0.910.970.78-0.98