Số liệu thống kê, nhận định AALBORG BK gặp MIDTJYLLAND
VĐQG Đan Mạch, vòng 21
Aalborg BK
FT
1 - 4
(1-2)
Midtjylland
- Thống kê Aalborg BK đấu với Midtjylland
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Aalborg BK gặp Midtjylland
Aalborg BK
40%
Hòa
0%
Midtjylland
60%
| 17/09 | Aalborg BK | 0 - 3 | Midtjylland |
| 09/03 | Aalborg BK | 1 - 4 | Midtjylland |
| 03/08 | Midtjylland | 2 - 0 | Aalborg BK |
| 19/01 | Midtjylland | 1 - 4 | Aalborg BK |
| 07/07 | Midtjylland | 1 - 2 | Aalborg BK |
- PHONG ĐỘ AALBORG BK
| 28/02 | Aalborg BK | 3 - 3 | Hillerod |
| 20/02 | Sandefjord | 0 - 4 | Aalborg BK |
| 16/02 | Aalborg BK | 1 - 2 | Vestmannaeyjar |
| 11/02 | Aalborg BK | 1 - 0 | Thisted |
| 11/02 | Aalborg BK | 3 - 2 | Skive IK |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND1
| 01/03 | Midtjylland | 0 - 0 | Brondby |
| 22/02 | Silkeborg IF | 0 - 4 | Midtjylland |
| 15/02 | Odense BK | 1 - 4 | Midtjylland |
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
| 08/02 | Midtjylland | 2 - 1 | Kobenhavn |
Nhận định, soi kèo Aalborg BK vs Midtjylland
Châu Á: -0.99*3/4 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MIDJ khi thắng 30/59 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.95
4/5 trận gần đây của AALB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MIDJ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Aalborg BK gặp Midtjylland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 22 | 15 | 5 | 2 | 46 | 23 | 50 |
| 2. | Midtjylland | 22 | 13 | 7 | 2 | 58 | 23 | 46 |
| 3. | Sonderjyske | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 28 | 36 |
| 4. | Brondby | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 34 |
| 5. | Viborg | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 35 | 33 |
| 6. | Nordsjaelland | 22 | 10 | 1 | 11 | 37 | 39 | 31 |
| 7. | Kobenhavn | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 34 | 29 |
| 8. | Odense BK | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 46 | 27 |
| 9. | Randers | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 27 | 26 |
| 10. | Fredericia | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 49 | 24 |
| 11. | Silkeborg IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | 19 |
| 12. | Vejle | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | 14 |