Số liệu thống kê, nhận định AALBORG BK gặp MIDTJYLLAND
VĐQG Đan Mạch, vòng 21
Aalborg BK
FT
1 - 4
(1-2)
Midtjylland
- Thống kê Aalborg BK đấu với Midtjylland
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Aalborg BK gặp Midtjylland
Aalborg BK
40%
Hòa
0%
Midtjylland
60%
| 17/09 | Aalborg BK | 0 - 3 | Midtjylland |
| 09/03 | Aalborg BK | 1 - 4 | Midtjylland |
| 03/08 | Midtjylland | 2 - 0 | Aalborg BK |
| 19/01 | Midtjylland | 1 - 4 | Aalborg BK |
| 07/07 | Midtjylland | 1 - 2 | Aalborg BK |
- PHONG ĐỘ AALBORG BK
| 24/10 | Hillerod | 2 - 1 | Aalborg BK |
| 17/10 | Aalborg BK | 0 - 1 | Vejle |
| 10/10 | Esbjerg FB | 3 - 3 | Aalborg BK |
| 20/09 | Aalborg BK | 2 - 2 | Vendsyssel FF |
| 12/09 | Hvidovre IF | 2 - 2 | Aalborg BK |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND1
| 26/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 25/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 23/10 | Midtjylland | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 20/10 | Viborg | 1 - 2 | Midtjylland |
| 15/10 | Egnatia Rrogozhine | 1 - 1 | Midtjylland |
Nhận định, soi kèo Aalborg BK vs Midtjylland
Châu Á: -0.99*3/4 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MIDJ khi thắng 30/59 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.95
4/5 trận gần đây của AALB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MIDJ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Aalborg BK gặp Midtjylland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 13 | 9 | 4 | 0 | 27 | 15 | 31 |
| 2. | Kobenhavn | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 26 |
| 3. | Nordsjaelland | 13 | 5 | 6 | 2 | 19 | 15 | 21 |
| 4. | Viborg | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 12 | 20 |
| 5. | AC Horsens | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 19 |
| 6. | Brondby | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 20 | 19 |
| 7. | Odense BK | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 16 | 14 |
| 8. | Silkeborg IF | 13 | 2 | 7 | 4 | 17 | 21 | 13 |
| 9. | Aarhus AGF | 12 | 2 | 6 | 4 | 17 | 19 | 12 |
| 10. | Randers | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 19 | 11 |
| 11. | Lyngby | 13 | 1 | 5 | 7 | 19 | 30 | 8 |
| 12. | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 34 | 8 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH
BÌNH LUẬN:

