Số liệu thống kê, nhận định AC HORSENS gặp LYNGBY
VĐQG Đan Mạch, vòng 32
AC Horsens
FT
0 - 0
(0-0)
Lyngby
- Thống kê AC Horsens đấu với Lyngby
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu AC Horsens gặp Lyngby
AC Horsens
0%
Hòa
40%
Lyngby
60%
| 10/03 | AC Horsens | 1 - 3 | Lyngby |
| 23/08 | Lyngby | 0 - 0 | AC Horsens |
| 12/07 | Lyngby | 1 - 0 | AC Horsens |
| 03/06 | AC Horsens | 0 - 0 | Lyngby |
| 16/04 | Lyngby | 2 - 1 | AC Horsens |
- PHONG ĐỘ AC HORSENS
| 21/03 | AC Horsens | 0 - 4 | Hvidovre IF |
| 14/03 | Aarhus Fremad | 0 - 0 | AC Horsens |
| 10/03 | AC Horsens | 1 - 3 | Lyngby |
| 28/02 | Esbjerg FB | 2 - 1 | AC Horsens |
| 19/02 | Zbrojovka Brno | 2 - 1 | AC Horsens |
- PHONG ĐỘ LYNGBY1
| 21/03 | HB Koge | 3 - 3 | Lyngby |
| 14/03 | Lyngby | 4 - 1 | Middelfart |
| 10/03 | AC Horsens | 1 - 3 | Lyngby |
| 28/02 | Lyngby | 2 - 0 | Kolding IF |
| 20/02 | Hillerod | 2 - 2 | Lyngby |
Nhận định, soi kèo AC Horsens vs Lyngby
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HOR khi thắng 17/32 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HOR
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.92
4/5 trận gần đây của HOR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LYNG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng AC Horsens gặp Lyngby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 24 | 15 | 7 | 2 | 47 | 24 | 52 |
| 2. | Midtjylland | 24 | 13 | 8 | 3 | 59 | 25 | 47 |
| 3. | Sonderjyske | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 31 | 37 |
| 4. | Viborg | 24 | 11 | 4 | 9 | 39 | 36 | 37 |
| 5. | Nordsjaelland | 24 | 12 | 1 | 11 | 40 | 39 | 37 |
| 6. | Brondby | 24 | 10 | 5 | 9 | 31 | 23 | 35 |
| 7. | Odense BK | 24 | 8 | 7 | 9 | 39 | 48 | 31 |
| 8. | Kobenhavn | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 38 | 29 |
| 9. | Randers | 24 | 8 | 5 | 11 | 25 | 30 | 29 |
| 10. | Fredericia | 24 | 8 | 3 | 13 | 32 | 53 | 27 |
| 11. | Silkeborg IF | 24 | 6 | 5 | 13 | 28 | 46 | 23 |
| 12. | Vejle | 24 | 3 | 7 | 14 | 28 | 47 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH