Số liệu thống kê, nhận định ACA. CLINCENI gặp CSMS POLITEHNICA IASI
VĐQG Romania, vòng Playoff 3
Aca. Clinceni
FT
2 - 1
(0-1)
CSMS Politehnica Iasi
- Thống kê Aca. Clinceni đấu với CSMS Politehnica Iasi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Aca. Clinceni gặp CSMS Politehnica Iasi
Aca. Clinceni
50%
Hòa
25%
CSMS Politehnica Iasi
25%
- PHONG ĐỘ ACA. CLINCENI
| 17/05 | Aca. Clinceni | 0 - 4 | Botosani |
| 06/05 | Gaz Metan Medias | 4 - 3 | Aca. Clinceni |
| 30/04 | Dinamo Bucuresti | 5 - 1 | Aca. Clinceni |
| 22/04 | Aca. Clinceni | 0 - 2 | Mioveni |
| 17/04 | FC U Craiova 1948 | 4 - 0 | Aca. Clinceni |
- PHONG ĐỘ CSMS POLITEHNICA IASI1
Nhận định, soi kèo Aca. Clinceni vs CSMS Politehnica Iasi
Châu Á: 0.79*0 : 3/4*-0.90
CSMS thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Trái lại, ACLI đang chơi ổn định khi thắng 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: ACLI
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.86
5 trận gần đây của ACLI có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Aca. Clinceni gặp CSMS Politehnica Iasi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 60 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 |
| 3. | Universitaea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 |
| 4. | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 |
| 5. | Dinamo Bucuresti | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 |
| 6. | Arges Pitesti | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 |
| 8. | UTA Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 |
| 9. | Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 37 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 |
| 13. | FK Csikszereda | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 |
| 14. | Unirea Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 25 |
| 15. | Hermannstadt | 30 | 4 | 9 | 17 | 29 | 51 | 21 |
| 16. | FC Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA