Số liệu thống kê, nhận định AFTURELDING gặp IA AKRANES
VĐQG Iceland, vòng 11
Afturelding
FT
4 - 1
(1-1)
IA Akranes
- Thống kê Afturelding đấu với IA Akranes
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Afturelding gặp IA Akranes
Afturelding
60%
Hòa
0%
IA Akranes
40%
| 30/01 | IA Akranes | 1 - 2 | Afturelding |
| 25/10 | IA Akranes | 1 - 0 | Afturelding |
| 15/09 | IA Akranes | 3 - 1 | Afturelding |
| 16/06 | Afturelding | 4 - 1 | IA Akranes |
| 15/05 | IA Akranes | 0 - 1 | Afturelding |
- PHONG ĐỘ AFTURELDING
| 01/06 | Afturelding | 5 - 1 | Fylkir |
| 28/05 | UMF Grindavik | 1 - 3 | Afturelding |
| 23/05 | Afturelding | 4 - 3 | Throttur Rey. |
| 19/05 | Grotta | 1 - 3 | Afturelding |
| 14/05 | Afturelding | 5 - 2 | UMF Njardvik |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES1
| 30/05 | Hafnarfjordur | 0 - 1 | IA Akranes |
| 22/05 | IA Akranes | 2 - 2 | Vestmannaeyjar |
| 17/05 | Thor Akureyri | 1 - 2 | IA Akranes |
| 14/05 | IA Akranes | 1 - 1 | UMF Grindavik |
| 09/05 | IA Akranes | 1 - 3 | Keflavik |
Nhận định, soi kèo Afturelding vs IA Akranes
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AKRA khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AKRA
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của AKRA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Afturelding gặp IA Akranes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 10 | 9 | 1 | 0 | 34 | 6 | 28 |
| 2. | KR Reykjavik | 10 | 8 | 1 | 1 | 38 | 23 | 25 |
| 3. | Fram Rey. | 9 | 6 | 2 | 1 | 25 | 16 | 20 |
| 4. | Breidablik | 8 | 3 | 3 | 2 | 20 | 14 | 12 |
| 5. | Valur Rey. | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 25 | 12 |
| 6. | Keflavik | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 18 | 11 |
| 7. | Stjarnan | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 20 | 10 |
| 8. | KA Akureyri | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 15 | 10 |
| 9. | IA Akranes | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | 9 |
| 10. | Thor Akureyri | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 23 | 6 |
| 11. | Hafnarfjordur | 9 | 1 | 2 | 6 | 15 | 23 | 5 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 8 | 1 | 2 | 5 | 13 | 21 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND