Số liệu thống kê, nhận định IA AKRANES gặp BREIDABLIK
VĐQG Iceland, vòng 13
IA Akranes
FT
1 - 2
(1-0)
Breidablik
- Thống kê IA Akranes đấu với Breidablik
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu IA Akranes gặp Breidablik
IA Akranes
40%
Hòa
0%
Breidablik
60%
| 04/07 | IA Akranes | 1 - 2 | Breidablik |
| 18/04 | Breidablik | 1 - 0 | IA Akranes |
| 12/09 | IA Akranes | 3 - 0 | Breidablik |
| 29/05 | Breidablik | 1 - 4 | IA Akranes |
| 24/09 | Breidablik | 2 - 0 | IA Akranes |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES
| 17/08 | Vestmannaeyjar | 1 - 3 | IA Akranes |
| 10/08 | IA Akranes | 2 - 0 | Thor Akureyri |
| 02/08 | IA Akranes | 2 - 2 | Vikingur Rey. |
| 27/07 | IA Akranes | 5 - 1 | Stjarnan |
| 21/07 | Keflavik | 5 - 2 | IA Akranes |
- PHONG ĐỘ BREIDABLIK1
| 17/08 | KR Reykjavik | 3 - 3 | Breidablik |
| 10/08 | Breidablik | 1 - 3 | Valur Rey. |
| 05/08 | Thor Akureyri | 1 - 0 | Breidablik |
| 28/07 | Breidablik | 1 - 0 | Vestmannaeyjar |
| 21/07 | Hafnarfjordur | 0 - 0 | Breidablik |
Nhận định, soi kèo IA Akranes vs Breidablik
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Breidablik khi thắng 19/32 trận đối đầu gần đâyDự đoán: BREI
Tài xỉu: 0.86*3 3/4*0.94
5 trận gần đây của BREI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng IA Akranes gặp Breidablik
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 18 | 14 | 3 | 1 | 58 | 16 | 45 |
| 2. | KR Reykjavik | 18 | 12 | 3 | 3 | 64 | 39 | 39 |
| 3. | Fram Rey. | 18 | 11 | 4 | 3 | 45 | 34 | 37 |
| 4. | Breidablik | 17 | 7 | 5 | 5 | 34 | 29 | 26 |
| 5. | Keflavik | 18 | 6 | 4 | 8 | 28 | 34 | 22 |
| 6. | Valur Rey. | 19 | 7 | 1 | 11 | 30 | 39 | 22 |
| 7. | Stjarnan | 17 | 6 | 3 | 8 | 32 | 41 | 21 |
| 8. | Hafnarfjordur | 19 | 4 | 8 | 7 | 25 | 31 | 20 |
| 9. | IA Akranes | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 35 | 19 |
| 10. | Vestmannaeyjar | 17 | 4 | 5 | 8 | 28 | 36 | 17 |
| 11. | KA Akureyri | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 36 | 15 |
| 12. | Thor Akureyri | 18 | 4 | 3 | 11 | 18 | 44 | 15 |
BÌNH LUẬN:

