Số liệu thống kê, nhận định AL INTAGH AL HARBI gặp TALAEA EL GAISH
VĐQG Ai Cập, vòng 26
Al Intagh Al Harbi
FT
1 - 2
(0-2)
Talaea El Gaish
- Thống kê Al Intagh Al Harbi đấu với Talaea El Gaish
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Al Intagh Al Harbi gặp Talaea El Gaish
Al Intagh Al Harbi
0%
Hòa
40%
Talaea El Gaish
60%
- PHONG ĐỘ AL INTAGH AL HARBI
- PHONG ĐỘ TALAEA EL GAISH1
| 29/03 | Talaea El Gaish | 2 - 1 | Wadi Degla SC |
| 25/03 | Wadi Degla SC | 3 - 1 | Talaea El Gaish |
| 22/03 | ZED FC | 1 - 0 | Talaea El Gaish |
| 19/03 | Talaea El Gaish | 1 - 1 | ZED FC |
| 14/03 | Ceramica Cleopatra | 0 - 0 | Talaea El Gaish |
Nhận định, soi kèo Al Intagh Al Harbi vs Talaea El Gaish
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TAJC khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TAJC
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của AIAH có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Al Intagh Al Harbi gặp Talaea El Gaish
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Zamalek SC | 21 | 14 | 4 | 3 | 36 | 14 | 46 |
| 2. | Pyramids FC | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 43 |
| 3. | Ahly Cairo | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 40 |
| 4. | Ceramica Cleopatra | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 38 |
| 5. | Al Masry | 21 | 8 | 8 | 5 | 30 | 24 | 32 |
| 6. | ZED FC | 21 | 8 | 8 | 5 | 22 | 16 | 32 |
| 7. | Semouha Club | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 31 |
| 8. | Wadi Degla SC | 22 | 7 | 10 | 5 | 23 | 20 | 31 |
| 9. | National Bank SC | 22 | 6 | 12 | 4 | 23 | 17 | 30 |
| 10. | ENPPI Cairo | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 30 |
| 11. | El Gouna | 22 | 6 | 12 | 4 | 16 | 15 | 30 |
| 12. | Petrojet Suez | 21 | 5 | 11 | 5 | 23 | 25 | 26 |
| 13. | Modern Sport FC | 22 | 5 | 10 | 7 | 19 | 25 | 25 |
| 14. | Talaea El Gaish | 22 | 5 | 8 | 9 | 14 | 25 | 23 |
| 15. | Ittihad Alexandria | 22 | 6 | 4 | 12 | 16 | 25 | 22 |
| 16. | Ghazl Al Mahalla | 22 | 2 | 15 | 5 | 14 | 17 | 21 |
| 17. | Al Mokawloon | 21 | 3 | 10 | 8 | 15 | 23 | 19 |
| 18. | Haras Al Hodoud | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 33 | 18 |
| 19. | Pharco FC | 22 | 2 | 11 | 9 | 10 | 24 | 17 |
| 20. | Kahraba Ismailia | 21 | 4 | 5 | 12 | 23 | 38 | 17 |
| 21. | Ismaily SC | 22 | 3 | 4 | 15 | 11 | 28 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP
| Thứ 5, ngày 23/04 | |||
| 01h00 | Semouha Club | vs | Ceramica Cleopatra |
| 22h00 | Al Masry | vs | ENPPI Cairo |
| 22h00 | Al Mokawloon | vs | Ittihad Alexandria |
| Thứ 6, ngày 24/04 | |||
| 01h00 | Ghazl Al Mahalla | vs | Petrojet Suez |
| 01h00 | Zamalek SC | vs | Pyramids FC |
| 21h00 | Pharco FC | vs | El Gouna |
| 21h00 | National Bank SC | vs | ZED FC |
| Thứ 7, ngày 25/04 | |||
| 00h00 | Talaea El Gaish | vs | Kahraba Ismailia |
| 00h00 | Ismaily SC | vs | Modern Sport FC |