Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp KASHIMA ANTLERS
VĐQG Nhật Bản, vòng 27
Alb. Niigata (JPN)
FT
1 - 2
(1-1)
Kashima Antlers
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Kashima Antlers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp Kashima Antlers
Alb. Niigata (JPN)
0%
Hòa
20%
Kashima Antlers
80%
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
- PHONG ĐỘ KASHIMA ANTLERS1
| 18/03 | Machida Zelvia | 0 - 3 | Kashima Antlers |
| 14/03 | Kashima Antlers | 1 - 0 | Kawasaki Fro. |
| 07/03 | Kashima Antlers | 2 - 0 | Tokyo Verdy |
| 28/02 | Urawa Red | 2 - 3 | Kashima Antlers |
| 21/02 | Kashima Antlers | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Kashima Antlers
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Alb. Niigata đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Kashima Antlers thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: KAS
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của Alb. Niigata có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Kashima Antlers cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Kashima Antlers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 3 | 19 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 12 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | 11 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | 10 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 8 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 11 | 7 | |||||||||||
| 8. | Yokohama FM | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 12 | 6 | |||||||||||
| 9. | JEF United Chiba | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | 5 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 12 | 3 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 11 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 9 | 11 | |||||||||||
| 4. | Sanf Hiroshima | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 7 | 10 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 9 | 10 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 11 | 9 | |||||||||||
| 8. | Cerezo Osaka | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 8 | |||||||||||
| 9. | Shimizu S-Pulse | 7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 6 | 8 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 14 | 2 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN