Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp KASHIMA ANTLERS
VĐQG Nhật Bản, vòng 33
Alb. Niigata (JPN)
FT
0 - 4
(0-3)
Kashima Antlers
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Kashima Antlers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp Kashima Antlers
Alb. Niigata (JPN)
0%
Hòa
20%
Kashima Antlers
80%
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
| 22/02 | Kamatamare San. | 0 - 3 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15/02 | Tokushima Vortis | 4 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 08/02 | Ehime FC | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Kashiwa Reysol |
- PHONG ĐỘ KASHIMA ANTLERS1
| 21/02 | Kashima Antlers | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 14/02 | Kashima Antlers | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 07/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Kashima Antlers |
| 06/12 | Kashima Antlers | 2 - 1 | Yokohama FM |
| 30/11 | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Kashima Antlers |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Kashima Antlers
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KAS khi thắng 14/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KAS
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Kashima Antlers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | |||||||||||
| 3. | Gamba Osaka | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | |||||||||||
| 5. | Vissel Kobe | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 7. | Nagoya Grampus | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Urawa Red | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Tokyo Verdy | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | |||||||||||
| 3. | Kashima Antlers | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 5 | |||||||||||
| 5. | FC Tokyo | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

