Số liệu thống kê, nhận định ANDERLECHT gặp CERCLE BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng 29
Anderlecht
FT
2 - 0
(1-0)
Cercle Brugge
- Thống kê Anderlecht đấu với Cercle Brugge
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Anderlecht gặp Cercle Brugge
Anderlecht
80%
Hòa
20%
Cercle Brugge
0%
| 03/08 | Cercle Brugge | 0 - 2 | Anderlecht |
| 17/03 | Anderlecht | 3 - 0 | Cercle Brugge |
| 10/11 | Cercle Brugge | 0 - 5 | Anderlecht |
| 28/04 | Cercle Brugge | 1 - 1 | Anderlecht |
| 25/04 | Anderlecht | 3 - 0 | Cercle Brugge |
- PHONG ĐỘ ANDERLECHT
| 08/03 | Club Brugge | 2 - 2 | Anderlecht |
| 01/03 | Anderlecht | 5 - 1 | OH Leuven |
| 23/02 | Zulte-Waregem | 2 - 4 | Anderlecht |
| 16/02 | Anderlecht | 0 - 0 | RAA L Louviere |
| 13/02 | Royal Antwerp | 0 - 4 | Anderlecht |
- PHONG ĐỘ CERCLE BRUGGE1
| 09/03 | Sint Truiden | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 02/03 | Cercle Brugge | 0 - 0 | Dender |
| 21/02 | Gent | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 15/02 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Club Brugge |
| 08/02 | Charleroi | 3 - 4 | Cercle Brugge |
Nhận định, soi kèo Anderlecht vs Cercle Brugge
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANDE khi thắng 20/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ANDE
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của ANDE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CBRU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Anderlecht gặp Cercle Brugge
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 28 | 17 | 9 | 2 | 45 | 16 | 60 |
| 2. | Club Brugge | 28 | 18 | 3 | 7 | 53 | 34 | 57 |
| 3. | Sint Truiden | 28 | 18 | 3 | 7 | 46 | 31 | 57 |
| 4. | Anderlecht | 28 | 12 | 8 | 8 | 41 | 35 | 44 |
| 5. | KV Mechelen | 28 | 11 | 9 | 8 | 37 | 33 | 42 |
| 6. | Gent | 28 | 11 | 6 | 11 | 44 | 42 | 39 |
| 7. | Racing Genk | 28 | 10 | 8 | 10 | 40 | 42 | 38 |
| 8. | Westerlo | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 38 | 38 |
| 9. | Standard Liege | 28 | 11 | 5 | 12 | 26 | 34 | 38 |
| 10. | Royal Antwerp | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 30 | 34 |
| 11. | Charleroi | 28 | 9 | 7 | 12 | 38 | 39 | 34 |
| 12. | Zulte-Waregem | 28 | 7 | 8 | 13 | 37 | 45 | 29 |
| 13. | Cercle Brugge | 28 | 6 | 10 | 12 | 35 | 42 | 28 |
| 14. | OH Leuven | 28 | 7 | 7 | 14 | 29 | 43 | 28 |
| 15. | RAA L Louviere | 28 | 5 | 12 | 11 | 22 | 31 | 27 |
| 16. | Dender | 28 | 3 | 10 | 15 | 23 | 46 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ