Số liệu thống kê, nhận định ANGERS gặp LILLE
VĐQG Pháp, vòng 23
Angers
FT
0 - 1
(0-1)
Lille
(PEN 45+2') Olivier Giroud
- Diễn biến trận đấu Angers vs Lille trực tiếp
-
Herve Koffi
90'
-
84'
Romain Perraud
Calvin Verdon -
79'
Nabil Bentaleb
Felix Correi -
79'
Ngalayel Mukau
Olivier Girou -
Florent Hanin
Jacques Ekomi78'
-
Prosper Peter
Louis Mouto78'
-
73'
Hakon Haraldsson
Gaëtan Perri -
Harouna Djibirin
Haris Belkebl67'
-
45+2'
Olivier Giroud -
36'
Nathan Ngoy -
Yassin Belkhdim
27'
-
Branco van den Boomen
21'
- Thống kê Angers đấu với Lille
| 6(2) | Sút bóng | 14(5) |
| 1 | Phạt góc | 7 |
| 14 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
Đội hình Angers
-
12H. Koffi
-
27L. Rao-Lisoa
-
4O. Camara
-
21J. Lefort
-
3J. Ekomie
-
93H. Belkebla
-
8Van den Boomen
-
14Y. Belkhdim
-
6L. Mouton
-
7Amine Sbai
-
9G. Koyalipou
- Đội hình dự bị:
-
36L. Machine
-
20Z. Ferhat
-
16M. Zinga
-
15P. Capelle
-
31H. Djibirin
-
35P. Peter
-
5M. Courcoul
-
24E. Biumla
-
26F. Hanin
Đội hình Lille
-
1B. Ozer
-
24C. Verdonk
-
23A. Mandi
-
3N. Ngoy
-
22Tiago Santos
-
21B. Andre
-
32A. Bouaddi
-
27F. Correia
-
7Fernandez-Pardo
-
28G. Perrin
-
9O. Giroud
- Đội hình dự bị:
-
20M. Bakker
-
17N. Mukau
-
10H. Haraldsson
-
35S. Diaoune
-
16A. Bodart
-
38I. Ferrah
-
15R. Perraud
-
18C. Mbemba
-
6N. Bentaleb
Số liệu đối đầu Angers gặp Lille
Angers
0%
Hòa
0%
Lille
100%
- PHONG ĐỘ ANGERS
- PHONG ĐỘ LILLE1
Nhận định, soi kèo Angers vs Lille
Châu Á: 0.95*1/2 : 0*0.93
Lille thi đấu thất thường: thua 3/5 trận sân khách gần nhất. Ngược lại, Angers chơi ổn định khi thắng 2/3 trận vừa qua.Dự đoán: ANGE
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.95
4/5 trận gần đây của Angers có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Lille cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Angers gặp Lille
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Lens | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 3. | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Le Mans | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | Stade Brestois | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Lorient | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Nice | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8. | Paris FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Troyes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Angers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Le Havre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | PSG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Stade Rennais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Toulouse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 17. | Auxerre | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 18. | Strasbourg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP