Số liệu thống kê, nhận định LILLE gặp ANGERS
VĐQG Pháp, vòng 11
Lille
Felix Correia (45+2')
FT
1 - 0
(1-0)
Angers
- Diễn biến trận đấu Lille vs Angers trực tiếp
-
Calvin Verdonk
88'
-
Ngalayel Mukau

Felix Correi
85'
-
83'
Lanroy Machine
Haris Belkebl
-
83'
Marius Courcoul
Louis Mouto
-
Nabil Bentaleb

Hakon Haraldsso
79'
-
Osame Sahraoui

Matias Fernandez-Pard
78'
-
72'
Prosper Peter
Sidiki Cheri
-
Hamza Igamane

Olivier Girou
71'
-
61'
Djibirin Harouna
Amine Sba
-
61'
Yassin Belkhdim
Lilian Raoliso
-
Felix Correia
45+2'
- Thống kê Lille đấu với Angers
| 15(4) | Sút bóng | 6(1) |
| 9 | Phạt góc | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 54% | Cầm bóng | 46% |
Đội hình Lille
-
1B. Ozer
-
12T. Meunier
-
18C. Mbemba
-
23A. Mandi
-
24C. Verdonk
-
32A. Bouaddi
-
21B. Andre
-
7Fernandez-Pardo
-
10H. Haraldsson
-
27F. Correia
-
9O. Giroud
- Đội hình dự bị:
-
11O. Sahraoui
-
29H. Igamane
-
17N. Mukau
-
35I. Cossier
-
6N. Bentaleb
-
22Tiago Santos
-
28R. Fernandes
-
16A. Bodart
-
15R. Perraud
Đội hình Angers
-
12H. Koffi
-
3J. Ekomie
-
21J. Lefort
-
4O. Camara
-
2C. Arcus
-
93H. Belkebla
-
10H. Abdelli
-
7Amine Sbai
-
6L. Mouton
-
27L. Rao-Lisoa
-
11S. Cherif
- Đội hình dự bị:
-
15P. Capelle
-
36L. Machine
-
14Y. Belkhdim
-
26F. Hanin
-
31I. Chetti
-
35P. Peter
-
25A. Bamba
-
16M. Zinga
-
5M. Courcoul
Số liệu đối đầu Lille gặp Angers
Lille
80%
Hòa
0%
Angers
20%
- PHONG ĐỘ LILLE
| 16/03 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
| 13/03 | Lille | 0 - 1 | Aston Villa |
| 08/03 | Lille | 1 - 1 | Lorient |
| 01/03 | Lille | 1 - 0 | Nantes |
| 27/02 | Crvena Zvezda | 0 - 1 | Lille |
- PHONG ĐỘ ANGERS1
Nhận định, soi kèo Lille vs Angers
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/2*0.96
Angers thi đấu không tốt: thua 3/5 trận sân khách gần nhất. Ngược lại, Lille chơi ổn định khi thắng 7/10 trận sân nhà vừa qua.Dự đoán: LIL
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của Lille có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Angers cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lille gặp Angers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 25 | 18 | 3 | 4 | 54 | 22 | 57 |
| 2. | Lens | 26 | 18 | 2 | 6 | 49 | 23 | 56 |
| 3. | Marseille | 26 | 15 | 4 | 7 | 53 | 33 | 49 |
| 4. | Lyon | 26 | 14 | 5 | 7 | 40 | 27 | 47 |
| 5. | Lille | 26 | 13 | 5 | 8 | 40 | 33 | 44 |
| 6. | Monaco | 26 | 13 | 4 | 9 | 45 | 37 | 43 |
| 7. | Stade Rennais | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 | 37 | 43 |
| 8. | Strasbourg | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 31 | 37 |
| 9. | Lorient | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 40 | 37 |
| 10. | Stade Brestois | 26 | 10 | 6 | 10 | 34 | 36 | 36 |
| 11. | Toulouse | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 32 | 34 |
| 12. | Angers | 26 | 9 | 5 | 12 | 23 | 32 | 32 |
| 13. | Paris FC | 26 | 6 | 10 | 10 | 29 | 41 | 28 |
| 14. | Le Havre | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 32 | 27 |
| 15. | Nice | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 48 | 27 |
| 16. | Auxerre | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 | 36 | 19 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 26 | 3 | 4 | 19 | 25 | 60 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 01/11 | |||
| 22h59 | PSG | 1 - 0 | Nice |
| C.Nhật, ngày 02/11 | |||
| 01h00 | Monaco | 0 - 1 | Paris FC |
| 03h05 | Auxerre | 0 - 1 | Marseille |
| 21h00 | Stade Rennais | 4 - 1 | Strasbourg |
| 23h15 | Lens | 3 - 0 | Lorient |
| 23h15 | Nantes | 0 - 2 | Metz |
| 23h15 | Toulouse | 0 - 0 | Le Havre |
| 23h15 | Lille | 1 - 0 | Angers |
| Thứ 2, ngày 03/11 | |||
| 02h45 | Stade Brestois | 0 - 0 | Lyon |
BÌNH LUẬN:

