Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định ARMENIA gặp ROMANIA

VLWC KV Châu Âu, vòng 2

Armenia

FT

0 - 5

(0-4)

Romania

(59') Alexandru Chipciu
(29') Nicolae Stanciu
(11') Razvan Marin
(10') Adrian Popa
(PEN 04') Bogdan Stancu

- Diễn biến trận đấu Armenia vs Romania trực tiếp

  •  

    82'

    Eric Bicfalvi
    Nicolae Stanci
  •  

    68'

    Dorin Rotariu
    Alexandru Chipci
  • Kamo Hovhannisyan
    Aras Ozbili

    64'

     
  •  

    59'

    Alexandru Chipciu
  •  

    57'

    Claudiu Keseru
    Bogdan Stanc
  • Taron Voskanyan
    Gael Andonian (chấn thương)

    39'

     
  • Karen Muradyan
    Vardan Poghosya

    34'

     
  • Artak G. Grigoryan 

    32'

     
  •  

    29'

    Nicolae Stanciu
  •  

    11'

    Razvan Marin
  •  

    10'

    Adrian Popa
  •  

    04'

    Bogdan Stancu
  • Gor Malakyan 

    03'

     

- Thống kê Armenia đấu với Romania

10(3) Sút bóng 21(10)
2 Phạt góc 6
8 Phạm lỗi 8
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 0
1 Việt vị 1
29% Cầm bóng 71%

Đội hình Armenia

  • 1
    A. Beglaryan
  • 15
    H. Mkoyan
  • 3
    V. Haroyan
  • 5
    G. Andonian
  • 20
    Hayrapetyan
  • 11
    A. Grigoryan
  • 9
    G. Malakyan
  • 23
    A. Ozbiliz
  • 8
    M.Pizzelli
  • 21
    D. Manoyan
  • 7
    G. Kadimyan
- Đội hình dự bị:
  • 12
    G. Manukyan
  • 22
    A. Ayvazov
  • 4
    Voskanyan
  • 6
    A. Kartashyan
  • 17
    V. Minasyan
  • 2
    A. Voskanyan
  • 13
    K. Hovhannisyan
  • 14
    Z. Badoyan
  • 16
    D. Hakobyan
  • 19
    K. Muradyan
  • 10
    V. Poghosyan
  • 18
    G. Harutyunyan

Đội hình Romania

  • 12
    C. Tatarusanu
  • 3
    I. Latovlevici
  • 21
    D. Grigore
  • 22
    C. Sapunaru
  • 2
    R. Benzar
  • 5
    Hoban
  • 14
    R. Marin
  • 7
    Chipciu
  • 23
    N. Stanciu
  • 8
    Adrian Popa I
  • 19
    Stancu
- Đội hình dự bị:
  • 1
    Pantilimon
  • 16
    S. Lung
  • 4
    Moti
  • 6
    A. Tosca
  • 15
    Gaman
  • 10
    D. Rotariu
  • 17
    E. Bicfalvi
  • 18
    Prepelita
  • 20
    G. Enache
  • 9
    F. Andone
  • 11
    D. Alibec
  • 13
    Keseru

Số liệu đối đầu Armenia gặp Romania

Armenia
25%
Hòa
0%
Romania
75%

Nhận định, soi kèo Armenia vs Romania

Châu Á: 0.84*1/2 : 0*-0.94

ARM đang chơi không tốt khi thua kèo 3/4 trận gần nhất. Lịch sử DD cũng đang chống lại ARM khi thua kèo 2 trận DD vừa qua.

Dự đoán: ROU

Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.85

3 trận đấu gần đây ROU đều có tối đa 2 bàn thắng được ghi. Hơn nữa, 2/3 trận đấu mới nhất ARM cũng có 2 bàn thắng trở xuống.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Armenia gặp Romania

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Đức 6 5 0 1 16 3 15
2. Slovakia 6 4 0 2 6 8 12
3. Bắc Ireland 6 3 0 3 7 6 9
4. Luxembourg 6 0 0 6 1 13 0
Bảng B
1. Thụy Sỹ 6 4 2 0 14 2 14
2. Kosovo 6 3 2 1 6 5 11
3. Slovenia 6 0 4 2 3 8 4
4. Thụy Điển 6 0 2 4 4 12 2
Bảng C
1. Scotland 6 4 1 1 13 7 13
2. Đan Mạch 6 3 2 1 16 7 11
3. Hy Lạp 6 2 1 3 10 12 7
4. Belarus 6 0 2 4 4 17 2
Bảng D
1. Pháp 6 5 1 0 16 4 16
2. Ukraina 6 3 1 2 10 11 10
3. Iceland 6 2 1 3 13 11 7
4. Azerbaijan 6 0 1 5 3 16 1
Bảng E
1. T.B.Nha 6 5 1 0 21 2 16
2. T.N.Kỳ 6 4 1 1 17 12 13
3. Georgia 6 1 0 5 7 15 3
4. Bulgaria 6 1 0 5 3 19 3
Bảng F
1. B.D.Nha 6 4 1 1 20 7 13
2. Ireland 6 3 1 2 9 7 10
3. Hungary 6 2 2 2 11 10 8
4. Armenia 6 1 0 5 3 19 3
Bảng G
1. Hà Lan 8 6 2 0 27 4 20
2. Ba Lan 8 5 2 1 14 7 17
3. Phần Lan 8 3 1 4 8 14 10
4. Malta 8 1 2 5 4 19 5
5. Lithuania 8 0 3 5 6 15 3
Bảng H
1. Áo 8 6 1 1 22 4 19
2. Bosnia & Herz 8 5 2 1 17 7 17
3. Romania 8 4 1 3 19 10 13
4. Síp 8 2 2 4 11 11 8
5. San Marino 8 0 0 8 2 39 0
Bảng I
1. Na Uy 8 8 0 0 37 5 24
2. Italia 8 6 0 2 21 12 18
3. Israel 8 4 0 4 19 20 12
4. Estonia 8 1 1 6 8 21 4
5. Moldova 8 0 1 7 5 32 1
Bảng J
1. Bỉ 8 5 3 0 29 7 18
2. Wales 8 5 1 2 21 11 16
3. North Macedonia 8 3 4 1 13 10 13
4. Kazakhstan 8 2 2 4 9 13 8
5. Liechtenstein 8 0 0 8 0 31 0
Bảng K
1. Anh 8 8 0 0 22 0 24
2. Albania 8 4 2 2 7 5 14
3. Serbia 8 4 1 3 9 10 13
4. Latvia 8 1 2 5 5 15 5
5. Andorra 8 0 1 7 3 16 1
Bảng L
1. Croatia 8 7 1 0 26 4 22
2. Séc 8 5 1 2 18 8 16
3. Đảo Faroe 8 4 0 4 11 9 12
4. Montenegro 8 3 0 5 8 17 9
5. Gibraltar 8 0 0 8 3 28 0
LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CHÂU ÂU
Thứ 3, ngày 25/03
00h00 Lithuania 2 - 2 Phần Lan
02h45 San Marino 1 - 5 Romania
02h45 Bosnia & Herz 2 - 1 Síp
02h45 Anh 3 - 0 Latvia
02h45 Ba Lan 2 - 0 Malta
02h45 Albania 3 - 0 Andorra
Thứ 4, ngày 26/03
00h00 Moldova 2 - 3 Estonia
02h45 Liechtenstein 0 - 2 Kazakhstan
02h45 Gibraltar 0 - 4 Séc
02h45 Montenegro 1 - 0 Đảo Faroe
02h45 Israel 2 - 4 Na Uy
02h45 North Macedonia 1 - 1 Wales