Số liệu thống kê, nhận định BERMUDA gặp NICARAGUA
Concacaf Gold Cup, vòng 3
Bermuda
Nahki Wells (71')
Lejuan Simmons (60')
FT
2 - 0
(0-0)
Nicaragua
- Diễn biến trận đấu Bermuda vs Nicaragua trực tiếp
-
90+2'
Byron Bonilla -
84'
Kevin Serapio -
84'
Daniel Cadena
Luis Galean -
Roger Lee
Marco Warre79'
-
Cecoy Robinson
Lejuan Simmon73'
-
Nahki Wells
71'
-
70'
Camphers Perez
Manuel Rosa -
64'
Armando Goufas
Renato Punye -
Lejuan Simmons
60'
-
Oliver Harvey
Calon Minors (chấn thương)53'
-
Lejuan Simmons
24'
- Thống kê Bermuda đấu với Nicaragua
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Bermuda
-
1Dale Eve
-
6Bather
-
16Leverock
-
3Calon Minors
-
8Brangman
-
11Clemons
-
22Warren
-
13Bascome
-
21Nahki Wells
-
7Simmons
-
10Lewis
- Đội hình dự bị:
-
20Liam Evans
-
4Roger Lee Jr
-
19Reggie Lambe
-
9Jonte Smith
-
17Justin Donawa
-
14Cecoy Robinson
-
5Jalen Harvey
-
15Kacy Butterfield
-
12Jahquil Hill
-
23Quinaceo Hunt
-
2Chikosi Basden
-
18Wendell Ming
Đội hình Nicaragua
-
12Henry Maradiaga
-
6Luis Copete
-
20Lopez
-
14Serapio
-
3Rosas
-
2Quijano
-
10Galeano
-
17Punyed
-
15Byron Bonilla
-
11Berrera
-
18Betancur
- Đội hình dự bị:
-
23Bryan Rodriguez
-
1Justo Lorente
-
9Daniel Cadena
-
22Agenor Baez
-
4Rene Huete
-
21Francisco Flores
-
19Camphers Perez
-
16Armando Gkoufas
-
13Junior Arteaga
Số liệu đối đầu Bermuda gặp Nicaragua
Bermuda
100%
Hòa
0%
Nicaragua
0%
- PHONG ĐỘ BERMUDA
- PHONG ĐỘ NICARAGUA1
Nhận định, soi kèo Bermuda vs Nicaragua
Châu Á: 0.92*0 : 0*0.86
NCA đang chơi KHÔNG TỐT (thua kèo 2/3 trận gần đây). Mặt khác, BER thi đấu TỰ TIN (thắng kèo 2/3 trận gần nhất).Dự đoán: BER
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của BER có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NCA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bermuda gặp Nicaragua
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Mexico | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | |||||||||||
| 2. | Costa Rica | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | |||||||||||
| 3. | Dominican | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | |||||||||||
| 4. | Suriname | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Canada | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Honduras | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | 6 | |||||||||||
| 3. | Curacao | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | |||||||||||
| 4. | El Salvador | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Panama | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | |||||||||||
| 2. | Guatemala | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | |||||||||||
| 3. | Jamaica | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Guadeloupe | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 10 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Mỹ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Arập Xêut | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 3. | Trinidad & T. | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7 | 2 | |||||||||||
| 4. | Haiti | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU CONCACAF GOLD CUP