Số liệu thống kê, nhận định BRAGA gặp BOAVISTA
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 28
Braga
FT
2 - 1
(1-1)
Boavista
- Thống kê Braga đấu với Boavista
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Braga gặp Boavista
Braga
80%
Hòa
20%
Boavista
0%
- PHONG ĐỘ BRAGA
| 08/03 | Braga | 2 - 2 | Sporting Lisbon |
| 01/03 | Nacional Madeira | 1 - 2 | Braga |
| 22/02 | Braga | 3 - 2 | Vitoria Guimaraes |
| 15/02 | Gil Vicente | 2 - 1 | Braga |
| 09/02 | Braga | 3 - 0 | Rio Ave |
- PHONG ĐỘ BOAVISTA1
| 18/05 | Arouca | 4 - 1 | Boavista |
| 12/05 | Boavista | 1 - 2 | Porto |
| 06/05 | AVS Futebol | 1 - 2 | Boavista |
| 28/04 | Boavista | 0 - 5 | Sporting Lisbon |
| 18/04 | SC Farense | 0 - 1 | Boavista |
Nhận định, soi kèo Braga vs Boavista
Châu Á: 0.86*0 : 1*-0.94
BGA thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BOA khi thắng 3/4 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: BOA
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của BGA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BOA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Braga gặp Boavista
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 25 | 21 | 3 | 1 | 49 | 10 | 66 |
| 2. | Sporting Lisbon | 25 | 19 | 5 | 1 | 64 | 14 | 62 |
| 3. | Benfica | 25 | 17 | 8 | 0 | 53 | 16 | 59 |
| 4. | Braga | 25 | 13 | 7 | 5 | 52 | 25 | 46 |
| 5. | Gil Vicente | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 25 | 41 |
| 6. | Famalicao | 25 | 11 | 6 | 8 | 30 | 21 | 39 |
| 7. | Moreirense | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 35 | 35 |
| 8. | Estoril | 25 | 9 | 7 | 9 | 46 | 42 | 34 |
| 9. | Vitoria Guimaraes | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | 37 | 32 |
| 10. | FC Alverca | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 39 | 28 |
| 11. | Arouca | 25 | 7 | 5 | 13 | 32 | 53 | 26 |
| 12. | CD Estrela | 25 | 5 | 10 | 10 | 28 | 43 | 25 |
| 13. | Casa Pia AC | 25 | 5 | 9 | 11 | 26 | 44 | 24 |
| 14. | Nacional Madeira | 25 | 5 | 7 | 13 | 29 | 37 | 22 |
| 15. | Santa Clara | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 | 31 | 22 |
| 16. | Rio Ave | 24 | 4 | 9 | 11 | 23 | 44 | 21 |
| 17. | Tondela | 24 | 4 | 7 | 13 | 19 | 38 | 19 |
| 18. | AVS Futebol | 25 | 1 | 7 | 17 | 18 | 57 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA