Số liệu thống kê, nhận định BOAVISTA gặp PORTO
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 33
Boavista
FT
1 - 2
(1-2)
Porto
- Thống kê Boavista đấu với Porto
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Boavista gặp Porto
Boavista
0%
Hòa
20%
Porto
80%
- PHONG ĐỘ BOAVISTA
| 18/05 | Arouca | 4 - 1 | Boavista |
| 12/05 | Boavista | 1 - 2 | Porto |
| 06/05 | AVS Futebol | 1 - 2 | Boavista |
| 28/04 | Boavista | 0 - 5 | Sporting Lisbon |
| 18/04 | SC Farense | 0 - 1 | Boavista |
- PHONG ĐỘ PORTO1
| 30/12 | Porto | 2 - 0 | AVS Futebol |
| 23/12 | FC Alverca | 0 - 3 | Porto |
| 19/12 | Porto | 4 - 1 | Famalicao |
| 16/12 | Porto | 3 - 1 | CD Estrela |
| 12/12 | Porto | 2 - 1 | Malmo |
Nhận định, soi kèo Boavista vs Porto
Châu Á: 0.95*1 1/4 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PTO khi thắng 21/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PTO
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của PTO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Boavista gặp Porto
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 16 | 15 | 1 | 0 | 35 | 4 | 46 |
| 2. | Sporting Lisbon | 17 | 13 | 3 | 1 | 47 | 9 | 42 |
| 3. | Benfica | 16 | 10 | 6 | 0 | 33 | 10 | 36 |
| 4. | Gil Vicente | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 12 | 28 |
| 5. | Braga | 16 | 7 | 5 | 4 | 28 | 15 | 26 |
| 6. | Vitoria Guimaraes | 17 | 7 | 4 | 6 | 18 | 22 | 25 |
| 7. | Famalicao | 16 | 6 | 5 | 5 | 20 | 13 | 23 |
| 8. | Moreirense | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 24 | 21 |
| 9. | Estoril | 16 | 5 | 5 | 6 | 27 | 26 | 20 |
| 10. | CD Estrela | 16 | 4 | 6 | 6 | 20 | 24 | 18 |
| 11. | Rio Ave | 16 | 3 | 8 | 5 | 19 | 28 | 17 |
| 12. | FC Alverca | 16 | 5 | 2 | 9 | 16 | 27 | 17 |
| 13. | Santa Clara | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 15 | 16 |
| 14. | Nacional Madeira | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 23 | 16 |
| 15. | Casa Pia AC | 16 | 3 | 5 | 8 | 16 | 29 | 14 |
| 16. | Arouca | 16 | 3 | 5 | 8 | 17 | 39 | 14 |
| 17. | Tondela | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 | 27 | 9 |
| 18. | AVS Futebol | 16 | 0 | 4 | 12 | 11 | 41 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA
BÌNH LUẬN:

