Số liệu thống kê, nhận định BREIDABLIK gặp FYLKIR
VĐQG Iceland, vòng 17
Breidablik
FT
3 - 0
(1-0)
Fylkir
- Thống kê Breidablik đấu với Fylkir
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Breidablik gặp Fylkir
Breidablik
60%
Hòa
20%
Fylkir
20%
| 07/02 | Fylkir | 3 - 0 | Breidablik |
| 08/02 | Breidablik | 1 - 1 | Fylkir |
| 07/08 | Breidablik | 3 - 0 | Fylkir |
| 13/05 | Fylkir | 0 - 3 | Breidablik |
| 08/07 | Breidablik | 5 - 1 | Fylkir |
- PHONG ĐỘ BREIDABLIK
| 14/07 | Breidablik | 2 - 1 | Keflavik |
| 04/07 | IA Akranes | 1 - 2 | Breidablik |
| 26/06 | Breidablik | 1 - 4 | Vikingur Rey. |
| 22/06 | Breidablik | 3 - 1 | KA Akureyri |
| 17/06 | Stjarnan | 4 - 4 | Breidablik |
- PHONG ĐỘ FYLKIR1
| 04/07 | KF Aegir. Thor | 2 - 4 | Fylkir |
| 27/06 | Fylkir | 0 - 2 | HK Kopavogur |
| 22/06 | Grotta | 2 - 5 | Fylkir |
| 17/06 | UMF Grindavik | 0 - 1 | Fylkir |
| 13/06 | Fylkir | 1 - 1 | Grotta |
Nhận định, soi kèo Breidablik vs Fylkir
Châu Á: 0.86*0 : 1 1/2*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BREI khi thắng 13/24 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BREI
Tài xỉu: 0.83*3 3/4*0.97
4/5 trận gần đây của BREI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FYLK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Breidablik gặp Fylkir
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 14 | 13 | 1 | 0 | 48 | 9 | 40 |
| 2. | KR Reykjavik | 15 | 10 | 2 | 3 | 53 | 36 | 32 |
| 3. | Fram Rey. | 14 | 9 | 3 | 2 | 38 | 26 | 30 |
| 4. | Breidablik | 13 | 6 | 4 | 3 | 32 | 25 | 22 |
| 5. | Valur Rey. | 15 | 6 | 1 | 8 | 23 | 30 | 19 |
| 6. | Keflavik | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 26 | 16 |
| 7. | Stjarnan | 13 | 4 | 3 | 6 | 27 | 29 | 15 |
| 8. | Vestmannaeyjar | 13 | 4 | 3 | 6 | 23 | 29 | 15 |
| 9. | KA Akureyri | 14 | 4 | 1 | 9 | 22 | 30 | 13 |
| 10. | IA Akranes | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 27 | 12 |
| 11. | Hafnarfjordur | 14 | 2 | 5 | 7 | 21 | 30 | 11 |
| 12. | Thor Akureyri | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 41 | 8 |