Số liệu thống kê, nhận định BROMMAPOJKARNA gặp HACKEN
VĐQG Thụy Điển, vòng 30
Brommapojkarna
FT
2 - 1
(0-1)
Hacken
- Thống kê Brommapojkarna đấu với Hacken
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Brommapojkarna gặp Hacken
Brommapojkarna
0%
Hòa
20%
Hacken
80%
| 05/10 | Brommapojkarna | 1 - 3 | Hacken |
| 29/03 | Hacken | 2 - 0 | Brommapojkarna |
| 18/08 | Brommapojkarna | 1 - 3 | Hacken |
| 16/04 | Hacken | 4 - 3 | Brommapojkarna |
| 02/03 | Hacken | 1 - 1 | Brommapojkarna |
- PHONG ĐỘ BROMMAPOJKARNA
| 24/01 | Norrkoping | 2 - 0 | Brommapojkarna |
| 16/01 | Brommapojkarna | 1 - 1 | Djurgardens |
| 09/11 | Brommapojkarna | 1 - 3 | Degerfors IF |
| 02/11 | Halmstads | 0 - 0 | Brommapojkarna |
| 28/10 | Brommapojkarna | 0 - 2 | GAIS |
- PHONG ĐỘ HACKEN1
| 30/01 | Hacken | 2 - 0 | Nordsjaelland |
| 19/12 | Slo. Bratislava | 1 - 0 | Hacken |
| 12/12 | Hacken | 1 - 1 | AEK Larnaca |
| 28/11 | Zrinjski | 2 - 1 | Hacken |
| 09/11 | Mjallby AIF | 1 - 0 | Hacken |
Nhận định, soi kèo Brommapojkarna vs Hacken
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAC khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAC
Tài xỉu: -0.97*3 3/4*0.84
4/5 trận gần đây của BROM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của HAC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brommapojkarna gặp Hacken
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AIK Solna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Malmo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sirius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Vasteras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN