Số liệu thống kê, nhận định BROMMAPOJKARNA gặp VASTERAS
VĐQG Thụy Điển, vòng 25
Brommapojkarna
FT
2 - 1
(0-0)
Vasteras
- Thống kê Brommapojkarna đấu với Vasteras
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Brommapojkarna gặp Vasteras
Brommapojkarna
20%
Hòa
40%
Vasteras
40%
| 26/04 | Brommapojkarna | 1 - 2 | Vasteras |
| 09/10 | Brommapojkarna | 1 - 4 | Vasteras |
| 01/10 | Brommapojkarna | 2 - 1 | Vasteras |
| 26/05 | Vasteras | 1 - 1 | Brommapojkarna |
| 10/10 | Brommapojkarna | 1 - 1 | Vasteras |
- PHONG ĐỘ BROMMAPOJKARNA
| 01/09 | GAIS | 4 - 0 | Brommapojkarna |
| 23/08 | Brommapojkarna | 2 - 0 | Degerfors IF |
| 16/08 | Brommapojkarna | 3 - 1 | Orgryte |
| 11/08 | Sirius | 2 - 2 | Brommapojkarna |
| 02/08 | Brommapojkarna | 1 - 2 | Malmo |
- PHONG ĐỘ VASTERAS1
Nhận định, soi kèo Brommapojkarna vs Vasteras
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BROM khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BROM
Tài xỉu: -0.98*3*0.85
4/5 trận gần đây của BROM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VAST cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brommapojkarna gặp Vasteras
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 18 | 12 | 3 | 3 | 45 | 27 | 39 |
| 2. | Hammarby | 18 | 10 | 3 | 5 | 40 | 18 | 33 |
| 3. | Elfsborg | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 19 | 31 |
| 4. | Hacken | 18 | 8 | 6 | 4 | 32 | 28 | 30 |
| 5. | Djurgardens | 16 | 9 | 2 | 5 | 34 | 16 | 29 |
| 6. | Vasteras | 18 | 8 | 5 | 5 | 28 | 27 | 29 |
| 7. | AIK Solna | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 26 | 28 |
| 8. | GAIS | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 17 | 26 |
| 9. | Malmo | 18 | 8 | 2 | 8 | 32 | 30 | 26 |
| 10. | Brommapojkarna | 19 | 6 | 6 | 7 | 27 | 31 | 24 |
| 11. | Goteborg | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 39 | 23 |
| 12. | Mjallby AIF | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 27 | 20 |
| 13. | Kalmar | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 24 | 18 |
| 14. | Degerfors IF | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 31 | 16 |
| 15. | Orgryte | 19 | 3 | 5 | 11 | 22 | 42 | 14 |
| 16. | Halmstads | 18 | 2 | 5 | 11 | 13 | 33 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN