Số liệu thống kê, nhận định VASTERAS gặp DEGERFORS IF
VĐQG Thụy Điển, vòng 12
Vasteras
FT
2 - 0
(1-0)
Degerfors IF
- Thống kê Vasteras đấu với Degerfors IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Vasteras gặp Degerfors IF
Vasteras
20%
Hòa
20%
Degerfors IF
60%
| 12/07 | Vasteras | 2 - 0 | Degerfors IF |
| 08/03 | Degerfors IF | 1 - 0 | Vasteras |
| 15/07 | Degerfors IF | 3 - 1 | Vasteras |
| 14/03 | Degerfors IF | 2 - 2 | Vasteras |
| 06/10 | Degerfors IF | 4 - 1 | Vasteras |
- PHONG ĐỘ VASTERAS
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF1
| 19/07 | Hammarby | 4 - 0 | Degerfors IF |
| 12/07 | Vasteras | 2 - 0 | Degerfors IF |
| 04/07 | Degerfors IF | 0 - 1 | Malmo |
| 31/05 | Degerfors IF | 2 - 2 | Brommapojkarna |
| 23/05 | Kalmar | 2 - 1 | Degerfors IF |
Nhận định, soi kèo Vasteras vs Degerfors IF
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Degerfors khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đâyDự đoán: DEGE
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.84
4/5 trận gần đây của VAST có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DEGE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Vasteras gặp Degerfors IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 13 | 11 | 2 | 0 | 36 | 16 | 35 |
| 2. | Hammarby | 14 | 8 | 2 | 4 | 32 | 14 | 26 |
| 3. | Hacken | 13 | 6 | 5 | 2 | 27 | 22 | 23 |
| 4. | AIK Solna | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 18 | 21 |
| 5. | Djurgardens | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 15 | 20 |
| 6. | Malmo | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 22 | 20 |
| 7. | GAIS | 14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 14 | 19 |
| 8. | Vasteras | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 23 | 19 |
| 9. | Elfsborg | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 17 | 18 |
| 10. | Mjallby AIF | 13 | 4 | 5 | 4 | 19 | 17 | 17 |
| 11. | Brommapojkarna | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 21 | 16 |
| 12. | Kalmar | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 19 | 14 |
| 13. | Goteborg | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 29 | 13 |
| 14. | Degerfors IF | 13 | 2 | 4 | 7 | 12 | 23 | 10 |
| 15. | Orgryte | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 31 | 10 |
| 16. | Halmstads | 13 | 1 | 3 | 9 | 10 | 28 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

