Số liệu thống kê, nhận định BUCHEON 1995 gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 10
Bucheon 1995
FT
0 - 2
(0-1)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê Bucheon 1995 đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Bucheon 1995 gặp Gimcheon Sangmu
Bucheon 1995
0%
Hòa
40%
Gimcheon Sangmu
60%
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 11/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 14/05 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 07/10 | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 1995
| 24/10 | Bucheon 1995 | 0 - 3 | Gwangju |
| 17/10 | Ulsan Hyundai | 2 - 1 | Bucheon 1995 |
| 09/10 | Gangwon | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 12/09 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Jeju Utd |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 24/10 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 18/10 | FC Seoul | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 10/10 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Anyang |
| 19/09 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 13/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gangwon |
Nhận định, soi kèo Bucheon 1995 vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: 0.91*1/4 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Gimcheon khi thắng 12/20 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của BUFC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bucheon 1995 gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | 60 | 28 | 66 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 32 | 12 | 11 | 9 | 42 | 32 | 47 |
| 4. | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | 39 | 29 | 47 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 32 | 12 | 10 | 10 | 51 | 40 | 46 |
| 6. | Jeju Utd | 32 | 12 | 10 | 10 | 38 | 34 | 46 |
| 7. | Pohang Steelers | 33 | 12 | 8 | 13 | 31 | 37 | 44 |
| 8. | Incheon Utd | 32 | 11 | 10 | 11 | 40 | 34 | 43 |
| 9. | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | 39 | 47 | 42 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | 32 | 39 | 34 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 32 | 2 | 12 | 18 | 27 | 69 | 18 |