Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp BUCHEON 1995
VĐQG Hàn Quốc, vòng 17
Gimcheon Sangmu
FT
1 - 1
(1-1)
Bucheon 1995
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Bucheon 1995
Gimcheon Sangmu
60%
Hòa
40%
Bucheon 1995
0%
| 11/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 14/05 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 07/10 | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Bucheon 1995 |
| 01/07 | Bucheon 1995 | 0 - 3 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 08/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | FC Seoul |
| 01/08 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 25/07 | Gimcheon Sangmu | 3 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 18/07 | Gangwon | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 08/08 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gwangju |
| 01/08 | Gangwon | 0 - 3 | Bucheon 1995 |
| 26/07 | Incheon Utd | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
| 22/07 | Bucheon 1995 | 2 - 3 | Anyang |
| 19/07 | Bucheon 1995 | 1 - 3 | FC Seoul |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Bucheon 1995
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Gimcheon khi thắng 13/20 trận đối đầu gần đâyDự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của SANG có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 21 | 13 | 4 | 4 | 35 | 17 | 43 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 21 | 9 | 7 | 5 | 27 | 16 | 34 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 30 | 34 |
| 4. | Gangwon | 21 | 8 | 8 | 5 | 25 | 17 | 32 |
| 5. | Anyang | 21 | 7 | 9 | 5 | 29 | 26 | 30 |
| 6. | Incheon Utd | 21 | 8 | 5 | 8 | 28 | 24 | 29 |
| 7. | Jeju Utd | 21 | 7 | 7 | 7 | 22 | 23 | 28 |
| 8. | Pohang Steelers | 21 | 8 | 4 | 9 | 20 | 22 | 28 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 21 | 5 | 8 | 8 | 25 | 23 | 23 |
| 10. | Bucheon 1995 | 21 | 5 | 8 | 8 | 21 | 25 | 23 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 21 | 4 | 11 | 6 | 22 | 28 | 23 |
| 12. | Gwangju | 21 | 1 | 7 | 13 | 11 | 47 | 10 |
BÌNH LUẬN:

