Số liệu thống kê, nhận định C. BUDEJOVICE gặp TEPLICE
VĐQG Séc, vòng 29
C. Budejovice
FT
1 - 1
(1-0)
Teplice
- Thống kê C. Budejovice đấu với Teplice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu C. Budejovice gặp Teplice
C. Budejovice
0%
Hòa
40%
Teplice
60%
| 17/05 | C. Budejovice | 0 - 3 | Teplice |
| 13/04 | C. Budejovice | 1 - 1 | Teplice |
| 10/11 | Teplice | 5 - 2 | C. Budejovice |
| 20/04 | Teplice | 2 - 2 | C. Budejovice |
| 11/11 | C. Budejovice | 0 - 1 | Teplice |
- PHONG ĐỘ C. BUDEJOVICE
| 15/04 | Taborsko | 1 - 0 | C. Budejovice |
| 10/04 | C. Budejovice | 1 - 2 | Usti & Labem |
| 05/04 | Sparta Praha B | 0 - 1 | C. Budejovice |
| 21/03 | C. Budejovice | 0 - 2 | Vik.Zizkov |
| 15/03 | Sellier&Bellot Vlasim | 1 - 1 | C. Budejovice |
- PHONG ĐỘ TEPLICE1
| 12/04 | Teplice | 0 - 1 | Sparta Praha |
| 04/04 | Vik.Plzen | 2 - 2 | Teplice |
| 27/03 | Zbrojovka Brno | 3 - 1 | Teplice |
| 15/03 | Slovan Liberec | 1 - 1 | Teplice |
| 07/03 | Teplice | 0 - 0 | Dukla Praha |
Nhận định, soi kèo C. Budejovice vs Teplice
Châu Á: 0.77*3/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BUD khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BUD
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của BUD có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng C. Budejovice gặp Teplice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 28 | 20 | 8 | 0 | 60 | 20 | 68 |
| 2. | Sparta Praha | 28 | 18 | 6 | 4 | 57 | 30 | 60 |
| 3. | Jablonec | 28 | 15 | 6 | 7 | 39 | 28 | 51 |
| 4. | Vik.Plzen | 28 | 14 | 8 | 6 | 49 | 33 | 50 |
| 5. | Hradec Kralove | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 33 | 43 |
| 6. | Slovan Liberec | 28 | 11 | 9 | 8 | 41 | 29 | 42 |
| 7. | Sigma Olomouc | 28 | 11 | 7 | 10 | 31 | 31 | 40 |
| 8. | MFK Karvina | 28 | 11 | 3 | 14 | 41 | 47 | 36 |
| 9. | Pardubice | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 | 45 | 35 |
| 10. | Zlin | 28 | 8 | 7 | 13 | 33 | 43 | 31 |
| 11. | Mlada Boleslav | 28 | 7 | 10 | 11 | 41 | 52 | 31 |
| 12. | Bohemians 1905 | 28 | 8 | 6 | 14 | 22 | 35 | 30 |
| 13. | Teplice | 28 | 6 | 11 | 11 | 27 | 34 | 29 |
| 14. | Slovacko | 28 | 5 | 8 | 15 | 24 | 41 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 28 | 5 | 7 | 16 | 25 | 42 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 28 | 3 | 11 | 14 | 17 | 39 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC