Số liệu thống kê, nhận định CA FENIX gặp NACIONAL(URU)
VĐQG Uruguay, vòng Cls 12
CA Fenix
FT
0 - 6
(0-2)
Nacional(URU)
- Thống kê CA Fenix đấu với Nacional(URU)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CA Fenix gặp Nacional(URU)
CA Fenix
40%
Hòa
20%
Nacional(URU)
40%
| 14/11 | CA Fenix | 0 - 6 | Nacional(URU) |
| 11/05 | Nacional(URU) | 1 - 4 | CA Fenix |
| 21/11 | CA Fenix | 1 - 1 | Nacional(URU) |
| 16/07 | Nacional(URU) | 0 - 1 | CA Fenix |
| 15/04 | Nacional(URU) | 4 - 0 | CA Fenix |
- PHONG ĐỘ CA FENIX
| 02/12 | CA Penarol | 3 - 1 | CA Fenix |
| 27/11 | CA Fenix | 1 - 2 | Dep. Maldonado |
| 19/11 | CA Progreso | 2 - 2 | CA Fenix |
| 14/11 | CA Fenix | 0 - 6 | Nacional(URU) |
| 11/11 | Defensor SC | 1 - 0 | CA Fenix |
- PHONG ĐỘ NACIONAL(URU)1
| 15/02 | Nacional(URU) | 1 - 1 | Racing Club (URU) |
| 09/02 | Boston River | 1 - 2 | Nacional(URU) |
| 01/12 | Nacional(URU) | 0 - 0 | CA Penarol |
| 24/11 | CA Penarol | 2 - 2 | Nacional(URU) |
| 10/11 | Defensor SC | 1 - 1 | Nacional(URU) |
Nhận định, soi kèo CA Fenix vs Nacional(URU)
Châu Á: 0.88*1 1/4 : 0*0.94
FENIX đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NMON thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: NMON
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của FENIX có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NMON cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng CA Fenix gặp Nacional(URU)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dep. Maldonado | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 |
| 2. | Central Espanol | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Danubio | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 4. | Defensor SC | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 5. | Nacional(URU) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 6. | Wanderers | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 7. | Albion FC (URU) | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 |
| 8. | CA Penarol | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 9. | Liverpool P. (URU) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 10. | Cerro Largo | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 11. | CA Juventud | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 12. | CA Torque | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 13. | Racing Club (URU) | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Boston River | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 15. | Cerro Montevideo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 16. | CA Progreso | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY