Số liệu thống kê, nhận định CA PROGRESO gặp CA FENIX
VĐQG Uruguay, vòng Cls 13
CA Progreso
FT
2 - 2
(1-0)
CA Fenix
- Thống kê CA Progreso đấu với CA Fenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CA Progreso gặp CA Fenix
CA Progreso
20%
Hòa
40%
CA Fenix
40%
| 19/11 | CA Progreso | 2 - 2 | CA Fenix |
| 27/07 | CA Fenix | 1 - 1 | CA Progreso |
| 18/05 | CA Fenix | 1 - 0 | CA Progreso |
| 04/11 | CA Progreso | 1 - 0 | CA Fenix |
| 12/07 | CA Fenix | 2 - 1 | CA Progreso |
- PHONG ĐỘ CA PROGRESO
| 31/03 | CA Progreso | 3 - 3 | Liverpool P. (URU) |
| 26/03 | Racing Club (URU) | 1 - 1 | CA Progreso |
| 23/03 | CA Progreso | 0 - 1 | Boston River |
| 14/03 | Cerro Montevideo | 0 - 1 | CA Progreso |
| 08/03 | CA Progreso | 2 - 2 | Albion FC (URU) |
- PHONG ĐỘ CA FENIX1
| 02/12 | CA Penarol | 3 - 1 | CA Fenix |
| 27/11 | CA Fenix | 1 - 2 | Dep. Maldonado |
| 19/11 | CA Progreso | 2 - 2 | CA Fenix |
| 14/11 | CA Fenix | 0 - 6 | Nacional(URU) |
| 11/11 | Defensor SC | 1 - 0 | CA Fenix |
Nhận định, soi kèo CA Progreso vs CA Fenix
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FENIX khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FENIX
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của PROG có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CA Progreso gặp CA Fenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Racing Club (URU) | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 8 | 20 |
| 2. | CA Penarol | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 8 | 19 |
| 3. | Nacional(URU) | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 10 | 16 |
| 4. | Dep. Maldonado | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 16 |
| 5. | CA Torque | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 14 |
| 6. | Central Espanol | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 14 |
| 7. | Wanderers | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | 14 |
| 8. | Liverpool P. (URU) | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 11 | 13 |
| 9. | Defensor SC | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10. | Albion FC (URU) | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 10 | 12 |
| 11. | Danubio | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 12 | 12 |
| 12. | Cerro Largo | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 11 | 12 |
| 13. | Boston River | 9 | 2 | 2 | 5 | 5 | 10 | 8 |
| 14. | CA Progreso | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 15 | 7 |
| 15. | Cerro Montevideo | 9 | 1 | 2 | 6 | 4 | 14 | 5 |
| 16. | CA Juventud | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 15 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY