Số liệu thống kê, nhận định CARRICK RANGERS gặp CRUSADERS BELFAST
VĐQG Bắc Ai Len, vòng 24
Carrick Rangers
FT
0 - 0
(0-0)
Crusaders Belfast
- Thống kê Carrick Rangers đấu với Crusaders Belfast
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Carrick Rangers gặp Crusaders Belfast
Carrick Rangers
40%
Hòa
40%
Crusaders Belfast
20%
- PHONG ĐỘ CARRICK RANGERS
| 22/08 | Carrick Rangers | 0 - 2 | Coleraine |
| 15/08 | Limavady Utd | 1 - 2 | Carrick Rangers |
| 08/08 | Carrick Rangers | 1 - 0 | Portadown FC |
| 25/04 | Glenavon | 2 - 3 | Carrick Rangers |
| 18/04 | Bangor | 0 - 3 | Carrick Rangers |
- PHONG ĐỘ CRUSADERS BELFAST1
| 02/05 | Crusaders Belfast | 1 - 2 | Annagh United |
| 29/04 | Annagh United | 2 - 3 | Crusaders Belfast |
| 25/04 | Crusaders Belfast | 3 - 2 | Ballymena Utd |
| 18/04 | Glenavon | 0 - 1 | Crusaders Belfast |
| 11/04 | Crusaders Belfast | 4 - 0 | Portadown FC |
Nhận định, soi kèo Carrick Rangers vs Crusaders Belfast
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CRUS khi thắng 20/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CRUS
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.78
3/5 trận gần đây của CRUS có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Carrick Rangers gặp Crusaders Belfast
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coleraine | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 |
| 2. | Cliftonville | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 |
| 3. | Glentoran | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 |
| 4. | Crusaders | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 |
| 5. | Dungannon Swi. | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| 6. | Carrick Rangers | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 7. | Linfield | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 8. | Ballymena Utd | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 |
| 9. | Larne | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Portadown FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 11. | Limavady Utd | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 11. | Crusaders Belfast | 38 | 10 | 6 | 22 | 48 | 81 | 36 |
| 12. | Bangor | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 12. | Glenavon | 38 | 8 | 4 | 26 | 37 | 69 | 28 |
| 13. | Annagh United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BẮC AI LEN