Số liệu thống kê, nhận định BALLYMENA UTD gặp CARRICK RANGERS
VĐQG Bắc Ai Len, vòng 7
Ballymena Utd
Rutkowski I. (46')
FT
1 - 1
(0-0)
Carrick Rangers
- Thống kê Ballymena Utd đấu với Carrick Rangers
| 4(2) | Sút bóng | 7(2) |
| 2 | Phạt góc | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 63% | Cầm bóng | 37% |
Số liệu đối đầu Ballymena Utd gặp Carrick Rangers
Ballymena Utd
60%
Hòa
40%
Carrick Rangers
0%
| 16/09 | Ballymena Utd | 1 - 1 | Carrick Rangers |
| 11/04 | Carrick Rangers | 2 - 3 | Ballymena Utd |
| 14/03 | Ballymena Utd | 2 - 1 | Carrick Rangers |
| 20/12 | Ballymena Utd | 1 - 1 | Carrick Rangers |
| 04/10 | Carrick Rangers | 1 - 2 | Ballymena Utd |
- PHONG ĐỘ BALLYMENA UTD
| 21/10 | Newington YC | 1 - 3 | Ballymena Utd |
| 17/10 | Ballymena Utd | 2 - 1 | Crusaders |
| 10/10 | Limavady Utd | 3 - 2 | Ballymena Utd |
| 03/10 | Cliftonville | 0 - 1 | Ballymena Utd |
| 26/09 | Ballymena Utd | 2 - 0 | Portadown FC |
- PHONG ĐỘ CARRICK RANGERS1
| 21/10 | Carrick Rangers | 3 - 0 | Newry City |
| 17/10 | Carrick Rangers | 2 - 2 | Linfield |
| 10/10 | Dungannon Swi. | 2 - 4 | Carrick Rangers |
| 03/10 | Carrick Rangers | 4 - 0 | Crusaders |
| 26/09 | Glentoran | 2 - 0 | Carrick Rangers |
Nhận định, soi kèo Ballymena Utd vs Carrick Rangers
Châu Á: 0.76*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BALY khi thắng 20/38 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BALY
Tài xỉu: 0.75*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của BALY có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CRAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ballymena Utd gặp Carrick Rangers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coleraine | 12 | 10 | 1 | 1 | 26 | 12 | 31 |
| 2. | Linfield | 11 | 8 | 2 | 1 | 16 | 8 | 26 |
| 3. | Larne | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 6 | 19 |
| 4. | Glentoran | 11 | 6 | 1 | 4 | 16 | 10 | 19 |
| 5. | Carrick Rangers | 12 | 5 | 2 | 5 | 21 | 19 | 17 |
| 6. | Ballymena Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 15 |
| 7. | Crusaders | 12 | 5 | 0 | 7 | 16 | 23 | 15 |
| 8. | Dungannon Swi. | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 14 | 14 |
| 9. | Cliftonville | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 | 13 | 12 |
| 10. | Limavady Utd | 11 | 4 | 0 | 7 | 11 | 17 | 12 |
| 11. | Bangor | 12 | 1 | 3 | 8 | 10 | 24 | 6 |
| 11. | Crusaders Belfast | 38 | 10 | 6 | 22 | 48 | 81 | 36 |
| 12. | Glenavon | 38 | 8 | 4 | 26 | 37 | 69 | 28 |
| 12. | Portadown FC | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 20 | 4 |
| 13. | Annagh United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BẮC AI LEN
BÌNH LUẬN:

