Số liệu thống kê, nhận định CENTRAL COAST gặp PERTH GLORY
VĐQG Australia, vòng 3
Central Coast
FT
0 - 0
(0-0)
Perth Glory
- Thống kê Central Coast đấu với Perth Glory
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Central Coast gặp Perth Glory
Central Coast
60%
Hòa
40%
Perth Glory
0%
| 07/11 | Perth Glory | 0 - 1 | Central Coast |
| 30/03 | Central Coast | 3 - 1 | Perth Glory |
| 07/02 | Perth Glory | 1 - 1 | Central Coast |
| 02/11 | Central Coast | 0 - 0 | Perth Glory |
| 31/12 | Central Coast | 4 - 2 | Perth Glory |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
| 31/12 | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 21/12 | Wellington Phoenix | 3 - 1 | Central Coast |
| 12/12 | Central Coast | 1 - 2 | Auckland FC |
| 06/12 | Central Coast | 1 - 2 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY1
| 02/01 | Melb. Victory | 3 - 2 | Perth Glory |
| 28/12 | Melbourne City | 1 - 3 | Perth Glory |
| 20/12 | Perth Glory | 0 - 1 | Adelaide Utd |
| 13/12 | Perth Glory | 0 - 1 | Sydney FC |
| 05/12 | Perth Glory | 1 - 0 | WS Wanderers |
Nhận định, soi kèo Central Coast vs Perth Glory
Châu Á: 0.88*0 : 1*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PGLO khi thắng 17/33 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PGLO
Tài xỉu: 0.88*3*1.00
3/5 trận gần đây của CCM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PGLO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Central Coast gặp Perth Glory
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 11 | 24 |
| 2. | Sydney FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 7 | 19 |
| 3. | Macarthur FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 14 | 19 |
| 4. | Brisbane Roar | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 5. | Melbourne City | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 10 | 17 |
| 6. | Melb. Victory | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 15 | 17 |
| 7. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 15 |
| 8. | Adelaide Utd | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 17 | 15 |
| 9. | Wellington Phoenix | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 20 | 14 |
| 10. | Perth Glory | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 16 | 13 |
| 11. | Central Coast | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 17 | 11 |
| 12. | WS Wanderers | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA