Số liệu thống kê, nhận định CERCLE BRUGGE gặp RACING GENK
VĐQG Bỉ, vòng 30
Cercle Brugge
FT
1 - 1
(1-0)
Racing Genk
- Thống kê Cercle Brugge đấu với Racing Genk
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cercle Brugge gặp Racing Genk
Cercle Brugge
20%
Hòa
40%
Racing Genk
40%
| 25/01 | Racing Genk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 19/10 | Cercle Brugge | 2 - 2 | Racing Genk |
| 09/02 | Racing Genk | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 14/09 | Cercle Brugge | 2 - 3 | Racing Genk |
| 05/05 | Cercle Brugge | 4 - 1 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ CERCLE BRUGGE
| 09/03 | Sint Truiden | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 02/03 | Cercle Brugge | 0 - 0 | Dender |
| 21/02 | Gent | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 15/02 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Club Brugge |
| 08/02 | Charleroi | 3 - 4 | Cercle Brugge |
- PHONG ĐỘ RACING GENK1
| 08/03 | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Racing Genk |
| 01/03 | Racing Genk | 3 - 0 | Gent |
| 27/02 | Racing Genk | 1 - 3 | Dinamo Zagreb |
| 22/02 | Racing Genk | 0 - 3 | Standard Liege |
| 20/02 | Dinamo Zagreb | 1 - 3 | Racing Genk |
Nhận định, soi kèo Cercle Brugge vs Racing Genk
Châu Á: 0.94*1/4 : 0*0.95
GENK thi đấu thất thường: thua TLCA 4/5 trận gần nhất. Trái lại, CBRU chơi ổn định khi thắng TLCA 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: CBRU
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của CBRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GENK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cercle Brugge gặp Racing Genk
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 28 | 17 | 9 | 2 | 45 | 16 | 60 |
| 2. | Club Brugge | 28 | 18 | 3 | 7 | 53 | 34 | 57 |
| 3. | Sint Truiden | 28 | 18 | 3 | 7 | 46 | 31 | 57 |
| 4. | Anderlecht | 28 | 12 | 8 | 8 | 41 | 35 | 44 |
| 5. | KV Mechelen | 28 | 11 | 9 | 8 | 37 | 33 | 42 |
| 6. | Gent | 28 | 11 | 6 | 11 | 44 | 42 | 39 |
| 7. | Racing Genk | 28 | 10 | 8 | 10 | 40 | 42 | 38 |
| 8. | Westerlo | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 38 | 38 |
| 9. | Standard Liege | 28 | 11 | 5 | 12 | 26 | 34 | 38 |
| 10. | Royal Antwerp | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 30 | 34 |
| 11. | Charleroi | 28 | 9 | 7 | 12 | 38 | 39 | 34 |
| 12. | Zulte-Waregem | 28 | 7 | 8 | 13 | 37 | 45 | 29 |
| 13. | Cercle Brugge | 28 | 6 | 10 | 12 | 35 | 42 | 28 |
| 14. | OH Leuven | 28 | 7 | 7 | 14 | 29 | 43 | 28 |
| 15. | RAA L Louviere | 28 | 5 | 12 | 11 | 22 | 31 | 27 |
| 16. | Dender | 28 | 3 | 10 | 15 | 23 | 46 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ