Số liệu thống kê, nhận định CHARLEROI gặp RACING GENK
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 6
Charleroi
FT
2 - 0
(0-0)
Racing Genk
- Thống kê Charleroi đấu với Racing Genk
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Charleroi gặp Racing Genk
Charleroi
40%
Hòa
60%
Racing Genk
0%
| 02/05 | Charleroi | 2 - 0 | Racing Genk |
| 22/04 | Racing Genk | 1 - 1 | Charleroi |
| 20/12 | Charleroi | 2 - 2 | Racing Genk |
| 18/09 | Racing Genk | 0 - 1 | Charleroi |
| 01/03 | Charleroi | 1 - 1 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ CHARLEROI
| 11/10 | Standard Liege | 0 - 1 | Charleroi |
| 19/09 | Charleroi | 3 - 2 | Cercle Brugge |
| 13/09 | Zulte-Waregem | 0 - 1 | Charleroi |
| 05/09 | Charleroi | 2 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 29/08 | Kortrijk | 1 - 3 | Charleroi |
- PHONG ĐỘ RACING GENK1
| 11/10 | Racing Genk | 3 - 0 | Kortrijk |
| 20/09 | Club Brugge | 3 - 0 | Racing Genk |
| 13/09 | Racing Genk | 1 - 1 | Gent |
| 06/09 | Anderlecht | 0 - 0 | Racing Genk |
| 29/08 | Racing Genk | 4 - 0 | Beveren |
Nhận định, soi kèo Charleroi vs Racing Genk
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*-0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GENK khi thắng 19/36 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: GENK
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của CHR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GENK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Charleroi gặp Racing Genk
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 4 | 22 |
| 2. | Club Brugge | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 4 | 21 |
| 3. | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | 16 | 7 | 21 |
| 4. | Union Saint-Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 3 | 19 |
| 5. | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 |
| 6. | Racing Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 12 |
| 7. | Zulte-Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 11 |
| 8. | Standard Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 11 |
| 9. | Lommel | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 9 | 11 |
| 10. | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 16 | 10 |
| 11. | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 14 | 9 |
| 12. | Sint Truiden | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 8 |
| 13. | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | 7 |
| 14. | OH Leuven | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | 4 |
| 15. | RAA L Louviere | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 18 | 4 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
| 16. | Cercle Brugge | 8 | 0 | 3 | 5 | 9 | 16 | 3 |
| 17. | KV Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | 3 |
| 18. | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 18 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

