Số liệu thống kê, nhận định CFR CLUJ gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng Playoff 12
CFR Cluj
FT
0 - 0
(0-0)
Universitatea Craiova
- Thống kê CFR Cluj đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CFR Cluj gặp Universitatea Craiova
CFR Cluj
0%
Hòa
60%
Universitatea Craiova
40%
| 09/05 | CFR Cluj | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
| 07/04 | Universitatea Craiova | 2 - 0 | CFR Cluj |
| 05/03 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 08/12 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 04/08 | CFR Cluj | 2 - 3 | Universitatea Craiova |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo CFR Cluj vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.72*1/4 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Craiova khi thắng 13/25 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.82
4/5 trận gần đây của CLU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSCR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CFR Cluj gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 9. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 12. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA