Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 10
Universitatea Craiova
Elisor S. (87')
Elisor S. (69')
Cicaldau A. (57')
Al Hamlawi A. (45+3')
Al Hamlawi A. (29')
FT
5 - 0
(2-0)
Steaua Bucuresti
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Steaua Bucuresti
| 24(11) | Sút bóng | 10(2) |
| 5 | Phạt góc | 1 |
| 15 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Steaua Bucuresti
Universitatea Craiova
40%
Hòa
20%
Steaua Bucuresti
40%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
| 20/09 | Universitatea Craiova | 5 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 30/07 | FK Auda | 4 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 24/07 | Steaua Bucuresti | 2 - 3 | FK Auda |
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Steaua Bucuresti
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 24/38 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SBU
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của CSCR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CFR Cluj | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 9 |
| 2. | Sepsi OSK | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 4. | UTA Arad | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 5. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 6. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 7. | Universitatea Craiova | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 |
| 8. | Farul Constanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 9. | Universitaea Cluj | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 10. | Arges Pitesti | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 12. | Voluntari | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | 3 |
| 13. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 14. | Botosani | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 15. | FK Csikszereda | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | 1 |
| 16. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 18/09 | |||
| 22h00 | UTA Arad | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| Thứ 7, ngày 19/09 | |||
| 01h00 | Dinamo Bucuresti | vs | Farul Constanta |
| 21h30 | CFR Cluj | 3 - 1 | Botosani |
| C.Nhật, ngày 20/09 | |||
| 00h30 | Universitatea Craiova | 5 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 18h00 | Voluntari | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| Thứ 2, ngày 21/09 | |||
| 00h30 | Rapid Bucuresti | vs | Arges Pitesti |
| 22h00 | Otelul Galati | 2 - 3 | Corvinul Hunedoara |
| Thứ 3, ngày 22/09 | |||
| 01h00 | Petrolul Ploiesti | 2 - 0 | FK Csikszereda |
BÌNH LUẬN:

