Số liệu thống kê, nhận định CHARLEROI gặp RACING GENK
VĐQG Bỉ, vòng 27
Charleroi
FT
0 - 1
(0-0)
Racing Genk
- Thống kê Charleroi đấu với Racing Genk
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Charleroi gặp Racing Genk
Charleroi
40%
Hòa
60%
Racing Genk
0%
| 02/05 | Charleroi | 2 - 0 | Racing Genk |
| 22/04 | Racing Genk | 1 - 1 | Charleroi |
| 20/12 | Charleroi | 2 - 2 | Racing Genk |
| 18/09 | Racing Genk | 0 - 1 | Charleroi |
| 01/03 | Charleroi | 1 - 1 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ CHARLEROI
- PHONG ĐỘ RACING GENK1
| 13/09 | Racing Genk | 1 - 1 | Gent |
| 06/09 | Anderlecht | 0 - 0 | Racing Genk |
| 29/08 | Racing Genk | 4 - 0 | Beveren |
| 23/08 | Royal Antwerp | 4 - 4 | Racing Genk |
| 16/08 | Racing Genk | 3 - 2 | Westerlo |
Nhận định, soi kèo Charleroi vs Racing Genk
Châu Á: 0.98*1/2 : 0*0.91
CHR thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GENK khi thắng 9/15 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CHR
Tài xỉu: -0.95*2 3/4*0.82
3/5 trận gần đây của CHR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GENK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Charleroi gặp Racing Genk
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 |
| 2. | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 15 |
| 3. | Gent | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 12 |
| 4. | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 12 |
| 5. | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 11 |
| 6. | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 11 |
| 7. | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 8. | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | 9 |
| 9. | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 8 |
| 10. | Sint Truiden | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 8 |
| 11. | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | 7 |
| 12. | Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 |
| 13. | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | 7 |
| 14. | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | 3 |
| 15. | KV Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | 2 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
| 16. | RAA L Louviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | 1 |
| 17. | OH Leuven | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | 1 |
| 18. | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ