Số liệu thống kê, nhận định CHELSEA gặp BRENTFORD
Ngoại Hạng Anh, vòng 16
Chelsea
Nicolas Jackson (80')
Marc Cucurella (43')
FT
2 - 1
(1-0)
Brentford
(90') Bryan Mbeumo
- Diễn biến trận đấu Chelsea vs Brentford trực tiếp
-
Marc Cucurella
90+8'
-
90+8'
Kevin Schade -
90+7'
Vitaly Janelt -
Marc Cucurella
90+5'
-
90'
Bryan Mbeumo -
86'
Jayden Meghoma
Keane Lewis-Potte -
Christopher Nkunku
Nicolas Jackso83'
-
Nicolas Jackson
80'
-
76'
Kristoffer Ajer
Mads Roersle -
76'
Kevin Schade
Yoane Wiss -
75'
Fabio Carvalho
Yehor Yarmoliu -
63'
Vitaly Janelt
Mikkel Damsgaar -
Marc Cucurella
43'
- Thống kê Chelsea đấu với Brentford
| 26(8) | Sút bóng | 9(4) |
| 8 | Phạt góc | 5 |
| 11 | Phạm lỗi | 7 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 3 |
| 62% | Cầm bóng | 38% |
Đội hình Chelsea
-
1Robert Sanchez
-
27M. Gusto
-
4T. Adarabioyo
-
6L. Colwill
-
3M. Cucurella
-
25M. Caicedo
-
8E. Fernandez
-
11N. Madueke
-
20C. Palmer
-
19J. Sancho
-
15N. Jackson
- Đội hình dự bị:
-
2A. Disasi
-
38Marc Guiu
-
12F. Jorgensen
-
22K. Dewsbury-Hall
-
18C. Nkunku
-
32Tyrique George
-
40Renato Veiga
-
51Samuel Rak-Sakyi
-
34Josh Acheampong
Đội hình Brentford
-
1M. Flekken
-
4Van den Berg
-
5E. Pinnock
-
22N. Collins
-
30M. Roerslev
-
18Y. Yarmolyuk
-
6C. Norgaard
-
23K. Lewis-Potter
-
24M. Damsgaard
-
19B. Mbeumo
-
11Y. Wissa
- Đội hình dự bị:
-
21J. Meghoma
-
26Y. Konak
-
28Ryan Trevitt
-
7K. Schade
-
20K. Ajer
-
27V. Janelt
-
12H. Valdimarsson
-
16Ben Mee
-
14Fabio Carvalho
Số liệu đối đầu Chelsea gặp Brentford
Chelsea
40%
Hòa
60%
Brentford
0%
- PHONG ĐỘ CHELSEA
- PHONG ĐỘ BRENTFORD1
Nhận định, soi kèo Chelsea vs Brentford
Châu Á: 0.86*0 : 1 1/2*-0.98
CHE đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, BREN thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận sân khách vừa qua.Dự đoán: CHE
Tài xỉu: 0.86*3 1/2*-0.98
4/5 trận gần đây của CHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BREN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chelsea gặp Brentford
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Brighton | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 2. | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Brentford | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 4. | Everton | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 5. | Hull City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Ipswich | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Man City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Leeds Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Liverpool | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Newcastle | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 11. | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Bournemouth | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 14. | Sunderland | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 15. | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17. | Man Utd | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 18. | Coventry | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 19. | Tottenham | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 20. | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH