Số liệu thống kê, nhận định BRENTFORD gặp CHELSEA
Ngoại Hạng Anh, vòng 31
Brentford
FT
0 - 0
(0-0)
Chelsea
- Diễn biến trận đấu Brentford vs Chelsea trực tiếp
-
87'
Enzo Fernandez
-
Mathias Jensen

Mikkel Damsgaar
83'
-
Michael Kayode

Kristoffer Aje
83'
-
Sepp van den Berg
77'
-
77'
Marc Cucurella
Reece Jame
-
Vitaly Janelt

Yehor Yarmoliu
66'
-
59'
Pedro Neto
Noni Maduek
-
59'
Cole Palmer
Kiernan Dewsbury-Hal
-
45'
Nicolas Jackson
Christopher Nkunk
-
45'
Tosin Adarabioyo
-
26'
Malo Gusto
- Thống kê Brentford đấu với Chelsea
| 9(2) | Sút bóng | 21(5) |
| 3 | Phạt góc | 6 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 41% | Cầm bóng | 59% |
Đội hình Brentford
-
1M. Flekken
-
20K. Ajer
-
22N. Collins
-
4Van den Berg
-
23K. Lewis-Potter
-
18Y. Yarmolyuk
-
6C. Norgaard
-
24M. Damsgaard
-
19B. Mbeumo
-
11Y. Wissa
-
7K. Schade
- Đội hình dự bị:
-
16Ben Mee
-
12H. Valdimarsson
-
27V. Janelt
-
26Y. Konak
-
33M. Kayode
-
5E. Pinnock
-
3R. Henry
-
32P. Maghoma
-
8M. Jensen
Đội hình Chelsea
-
1Robert Sanchez
-
27M. Gusto
-
23T. Chalobah
-
4T. Adarabioyo
-
24R. James
-
8E. Fernandez
-
25M. Caicedo
-
19J. Sancho
-
22K. Dewsbury-Hall
-
11N. Madueke
-
18C. Nkunku
- Đội hình dự bị:
-
7Pedro Neto
-
32T. George
-
5B. Badiashile
-
3M. Cucurella
-
15N. Jackson
-
12F. Jorgensen
-
34J. Acheampong
-
20C. Palmer
-
6L. Colwill
Số liệu đối đầu Brentford gặp Chelsea
Brentford
20%
Hòa
40%
Chelsea
40%
- PHONG ĐỘ BRENTFORD
- PHONG ĐỘ CHELSEA1
Nhận định, soi kèo Brentford vs Chelsea
Châu Á: 0.97*1/4 : 0*0.91
BREN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/3 trận gần đây). Mặt khác, CHE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: CHE
Tài xỉu: -0.95*3 1/4*0.83
4/5 trận gần đây của CHE có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brentford gặp Chelsea
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 15 |
| 2. | Arsenal | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 10 |
| 4. | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 |
| 5. | Leeds Utd | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 9 |
| 6. | Liverpool | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 |
| 7. | Everton | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 |
| 8. | Hull City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 |
| 9. | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 |
| 10. | Chelsea | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 |
| 11. | Ipswich | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 12. | Man Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 14. | Sunderland | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 15. | Crystal Palace | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 |
| 16. | Aston Villa | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 17. | Bournemouth | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 |
| 18. | Coventry | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| 19. | Fulham | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 |
| 20. | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

