Số liệu thống kê, nhận định CHELSEA gặp BRENTFORD
Ngoại Hạng Anh, vòng 22
Chelsea
Cole Palmer (PEN 76')
Joao Pedro (26')
FT
2 - 0
(1-0)
Brentford
- Diễn biến trận đấu Chelsea vs Brentford trực tiếp
-
90+4'
Romelle Donovan
Yehor Yarmoliu -
Cole Palmer
90+1'
-
Josh Acheampong
Reece Jame85'
-
Jorrel Hato
Enzo Fernande85'
-
Wesley Fofana
83'
-
82'
Aaron Hickey
Rico Henr -
82'
Keane Lewis-Potter
Kevin Schad -
77'
Dango Ouattara
Mikkel Damsgaar -
Cole Palmer
76'
-
Liam Delap
Joao Pedr74'
-
Marc Cucurella
67'
-
Wesley Fofana
Tosin Adarabioyo (chấn thương)58'
-
Andrey Santos
Alejandro Garnach57'
-
45+3'
Vitaly Janelt -
36'
Kevin Schade -
Joao Pedro
26'
- Thống kê Chelsea đấu với Brentford
| 6(2) | Sút bóng | 15(5) |
| 3 | Phạt góc | 9 |
| 7 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 46% | Cầm bóng | 54% |
Đội hình Chelsea
-
1Robert Sanchez
-
24R. James
-
23T. Chalobah
-
4T. Adarabioyo
-
3M. Cucurella
-
25M. Caicedo
-
8E. Fernandez
-
7Pedro Neto
-
10C. Palmer
-
49A. Garnacho
-
20Joao Pedro
- Đội hình dự bị:
-
21J. Hato
-
5B. Badiashile
-
32T. George
-
34J. Acheampong
-
9L. Delap
-
12F. Jorgensen
-
29W. Fofana
-
38Marc Guiu
-
17Andrey Santos
Đội hình Brentford
-
1C. Kelleher
-
3R. Henry
-
22N. Collins
-
20K. Ajer
-
33M. Kayode
-
27V. Janelt
-
18Y. Yarmolyuk
-
7K. Schade
-
8M. Jensen
-
24M. Damsgaard
-
9Thiago
- Đội hình dự bị:
-
2A. Hickey
-
11R. Nelson
-
19D. Ouattara
-
4Van den Berg
-
23K. Lewis-Potter
-
5E. Pinnock
-
45R. Donovan
-
47Kaye Furo
-
12H. Valdimarsson
Số liệu đối đầu Chelsea gặp Brentford
Chelsea
40%
Hòa
40%
Brentford
20%
- PHONG ĐỘ CHELSEA
- PHONG ĐỘ BRENTFORD1
Nhận định, soi kèo Chelsea vs Brentford
Châu Á: 0.91*0 : 3/4*0.97
Chelsea đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/3 trận gần đây). Mặt khác, Brentford thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: BREN
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.95
4/5 trận gần đây của Chelsea có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Brentford cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chelsea gặp Brentford
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 15 |
| 2. | Arsenal | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 10 |
| 4. | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 |
| 5. | Leeds Utd | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 9 |
| 6. | Liverpool | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 |
| 7. | Everton | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 |
| 8. | Hull City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 |
| 9. | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 |
| 10. | Chelsea | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 |
| 11. | Ipswich | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 12. | Man Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 14. | Sunderland | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 15. | Crystal Palace | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 |
| 16. | Aston Villa | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 17. | Bournemouth | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 |
| 18. | Coventry | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| 19. | Fulham | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 |
| 20. | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH