Số liệu thống kê, nhận định CHENGDU RONGCHENG gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 27
Chengdu Rongcheng
FT
2 - 0
(1-0)
Meizhou Hakka
- Thống kê Chengdu Rongcheng đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chengdu Rongcheng gặp Meizhou Hakka
Chengdu Rongcheng
100%
Hòa
0%
Meizhou Hakka
0%
| 17/10 | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
| 10/05 | Meizhou Hakka | 0 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 29/09 | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 17/05 | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 04/11 | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG
| 06/03 | Chengdu Rongcheng | 5 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 17/02 | Machida Zelvia | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 10/02 | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Buriram Utd |
| 26/01 | Din. Moscow | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 20/01 | Lok. Moscow | 4 - 0 | Chengdu Rongcheng |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 14/03 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Yanbian Longding |
| 22/11 | Beijing Guoan | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
| 01/11 | Meizhou Hakka | 2 - 2 | Dalian Young Boy |
| 24/10 | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Yunnan Yukun |
| 17/10 | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
Nhận định, soi kèo Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.94*0 : 2*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CQIA khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CQIA
Tài xỉu: 0.82*3 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của CQIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chengdu Rongcheng gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 2. | Henan Songshan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 3. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 4. | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 5. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 6. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 7. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 8. | Yunnan Yukun | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 9. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 10. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 11. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 12. | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Qingdao West Coast | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 16. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC