Số liệu thống kê, nhận định MEIZHOU HAKKA gặp CHENGDU RONGCHENG
VĐQG Trung Quốc, vòng 12
Meizhou Hakka
FT
1 - 4
(0-1)
Chengdu Rongcheng
- Thống kê Meizhou Hakka đấu với Chengdu Rongcheng
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Meizhou Hakka gặp Chengdu Rongcheng
Meizhou Hakka
0%
Hòa
0%
Chengdu Rongcheng
100%
| 17/10 | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
| 10/05 | Meizhou Hakka | 0 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 29/09 | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 17/05 | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 04/11 | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA
| 14/03 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Yanbian Longding |
| 22/11 | Beijing Guoan | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
| 01/11 | Meizhou Hakka | 2 - 2 | Dalian Young Boy |
| 24/10 | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Yunnan Yukun |
| 17/10 | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG1
| 06/03 | Chengdu Rongcheng | 5 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 17/02 | Machida Zelvia | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 10/02 | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Buriram Utd |
| 26/01 | Din. Moscow | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 20/01 | Lok. Moscow | 4 - 0 | Chengdu Rongcheng |
Nhận định, soi kèo Meizhou Hakka vs Chengdu Rongcheng
Châu Á: 0.78*1 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp MWU có một trận đấu tốt trước đội khách.Dự đoán: MWU
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.89
4/5 trận gần đây của CQIA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Meizhou Hakka gặp Chengdu Rongcheng
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 2. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 3. | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 4. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 5. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 6. | Yunnan Yukun | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 7. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 8. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 9. | Henan Songshan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 10. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 11. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 12. | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Qingdao West Coast | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 16. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

