Số liệu thống kê, nhận định CHENGDU RONGCHENG gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 27
Chengdu Rongcheng
FT
3 - 1
(1-1)
Meizhou Hakka
- Thống kê Chengdu Rongcheng đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chengdu Rongcheng gặp Meizhou Hakka
Chengdu Rongcheng
100%
Hòa
0%
Meizhou Hakka
0%
| 17/10 | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
| 10/05 | Meizhou Hakka | 0 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 29/09 | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 17/05 | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 04/11 | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG
| 06/09 | Henan Songshan | 0 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 29/08 | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Liaoning Tieren |
| 22/08 | Chengdu Rongcheng | 4 - 5 | Sh. Shenhua |
| 08/08 | Yunnan Yukun | 1 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 01/08 | Chengdu Rongcheng | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 19/09 | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Shijiazhuang Gongfu |
| 13/09 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Nanjing City |
| 06/09 | Shenzhen Juniors | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
| 30/08 | Ningbo Professional | 1 - 1 | Meizhou Hakka |
| 22/08 | Meizhou Hakka | 1 - 5 | Guangdong GZ-Power |
Nhận định, soi kèo Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.86*0 : 2 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Chengdu Rongcheng khi thắng 8/12 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CQIA
Tài xỉu: 0.91*3 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của Meizhou Hakka có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chengdu Rongcheng gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 25 | 14 | 7 | 4 | 48 | 28 | 49 |
| 2. | Beijing Guoan | 25 | 10 | 10 | 5 | 45 | 31 | 40 |
| 3. | Dalian Yingbo FC | 25 | 12 | 4 | 9 | 37 | 39 | 40 |
| 4. | Sh. Shenhua | 24 | 11 | 5 | 8 | 46 | 42 | 38 |
| 5. | Shandong Taishan | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 40 | 37 |
| 6. | Qingdao West Coast | 25 | 8 | 13 | 4 | 31 | 32 | 37 |
| 7. | Shanghai Port | 25 | 9 | 8 | 8 | 37 | 31 | 35 |
| 8. | Tianjin Tigers | 25 | 9 | 8 | 8 | 34 | 28 | 35 |
| 9. | Yunnan Yukun | 25 | 10 | 5 | 10 | 51 | 50 | 35 |
| 10. | Henan Songshan | 24 | 8 | 8 | 8 | 31 | 30 | 32 |
| 11. | Zhejiang Professional | 23 | 9 | 5 | 9 | 38 | 38 | 32 |
| 12. | Chong. Tongliang | 25 | 7 | 9 | 9 | 27 | 32 | 30 |
| 13. | Wuhan Three T. | 23 | 5 | 10 | 8 | 35 | 38 | 25 |
| 14. | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 33 | 45 | 25 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 24 | 7 | 3 | 14 | 31 | 43 | 24 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 25 | 6 | 3 | 16 | 33 | 50 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
| Thứ 6, ngày 09/10 | |||
| 18h35 | Shenzhen Peng City | vs | Henan Songshan |
| 19h00 | Zhejiang Professional | vs | Shanghai Port |
| Thứ 7, ngày 10/10 | |||
| 18h35 | Chengdu Rongcheng | vs | Tianjin Tigers |
| 18h35 | Sh. Shenhua | vs | Yunnan Yukun |
| 19h00 | Qingdao Hainiu | vs | Beijing Guoan |
| C.Nhật, ngày 11/10 | |||
| 17h00 | Qingdao West Coast | vs | Dalian Yingbo FC |
| 18h35 | Liaoning Tieren | vs | Wuhan Three T. |
| 18h35 | Chong. Tongliang | vs | Shandong Taishan |